Hướng dẫn bảo trì đồng hồ đo lưu lượng định kỳ: Quy trình, checklist và cách xử lý sự cố

Đồng hồ đo lưu lượng là một trong những thiết bị quan trọng trong hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, sản xuất công nghiệp, hóa chất, thực phẩm, dầu khí và các hệ thống tự động hóa. Thiết bị có nhiệm vụ đo lưu lượng tức thời, tổng lưu lượng hoặc truyền dữ liệu về PLC, HMI, SCADA để phục vụ giám sát và điều khiển quá trình.

Hướng dẫn bảo trì đồng hồ đo lưu lượng định kỳ: Quy trình, checklist và cách xử lý sự cố

Trong thực tế vận hành, nhiều doanh nghiệp chỉ quan tâm đến việc lựa chọn và lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng mà chưa chú trọng đúng mức đến công tác bảo trì đồng hồ đo lưu lượng định kỳ. Đây là một trong những nguyên nhân khiến thiết bị xuất hiện tình trạng đo sai, số hiển thị dao động, mất tín hiệu 4–20mA, không kết nối RS485, báo lỗi hoặc giảm độ chính xác sau một thời gian vận hành.

Bảo trì đúng cách không chỉ là vệ sinh bên ngoài thiết bị. Một quy trình bảo trì hoàn chỉnh cần kiểm tra đồng thời phần cơ khí, cảm biến, đường ống, nguồn điện, dây tín hiệu, tiếp địa, bộ chuyển đổi, thông số cài đặt và độ ổn định của tín hiệu đo.

Đối với từng loại đồng hồ, phương pháp bảo trì cũng khác nhau. Đồng hồ lưu lượng điện từ cần quan tâm đến điện cực, lớp lót, tiếp địa và tình trạng đầy ống. Đồng hồ turbine cần chú ý đến cánh turbine, ổ trục và tạp chất trong lưu chất. Đồng hồ siêu âm cần kiểm tra đầu dò, vị trí lắp và chất lượng tín hiệu siêu âm. Đồng hồ vortex cần kiểm tra cảm biến và điều kiện dòng chảy. Đồng hồ Coriolis lại cần chú ý đến tình trạng rung, zero và các thông số hiệu chuẩn.

Hướng dẫn bảo trì đồng hồ đo lưu lượng định kỳ: Quy trình, checklist và cách xử lý sự cố

Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết về bảo trì đồng hồ đo lưu lượng định kỳ, từ việc lập kế hoạch, chuẩn bị dụng cụ, kiểm tra trước bảo trì, vệ sinh, kiểm tra điện – cơ khí, kiểm tra tín hiệu đến chạy thử và nghiệm thu.

Hướng dẫn bảo trì đồng hồ đo lưu lượng định kỳ: Quy trình, checklist và cách xử lý sự cố

1. Bảo trì đồng hồ đo lưu lượng là gì?

Bảo trì đồng hồ đo lưu lượng là quá trình kiểm tra, vệ sinh, điều chỉnh, đánh giá tình trạng hoạt động và xử lý các bất thường của thiết bị nhằm duy trì khả năng đo ổn định trong suốt thời gian vận hành.

Một quy trình bảo trì có thể bao gồm:

  • Kiểm tra ngoại quan.
  • Kiểm tra thân đồng hồ.
  • Kiểm tra kết nối đường ống.
  • Kiểm tra tình trạng rò rỉ.
  • Kiểm tra cảm biến.
  • Vệ sinh bộ phận tiếp xúc với môi chất.
  • Kiểm tra nguồn điện.
  • Kiểm tra dây tín hiệu.
  • Kiểm tra tiếp địa.
  • Kiểm tra tín hiệu 4–20mA.
  • Kiểm tra tín hiệu xung.
  • Kiểm tra RS485/Modbus.
  • Kiểm tra thông số cài đặt.
  • Kiểm tra tổng lưu lượng.
  • Kiểm tra lưu lượng tức thời.
  • Kiểm tra cảnh báo và mã lỗi.
  • Kiểm tra độ chính xác.
  • Hiệu chuẩn khi cần thiết.

Cần phân biệt bảo trì và hiệu chuẩn.

Bảo trì tập trung vào việc duy trì tình trạng hoạt động của thiết bị.

Hiệu chuẩn tập trung vào việc đánh giá hoặc xác định sai số đo của thiết bị so với chuẩn hoặc phương tiện đo có độ chính xác phù hợp.

Do đó, bảo trì định kỳ không đồng nghĩa với việc mỗi lần bảo trì đều phải hiệu chuẩn.

2. Vì sao cần bảo trì đồng hồ đo lưu lượng định kỳ?

Trong quá trình vận hành, đồng hồ đo lưu lượng chịu ảnh hưởng của môi trường làm việc và điều kiện đường ống.

Các yếu tố như:

  • Cặn bẩn.
  • Bùn.
  • Hóa chất.
  • Bọt khí.
  • Nhiệt độ cao.
  • Áp suất.
  • Rung động.
  • Nhiễu điện.
  • Độ ẩm.
  • Ăn mòn.
  • Nguồn điện không ổn định.

có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị.

Nếu không kiểm tra định kỳ, các vấn đề nhỏ có thể phát triển thành lỗi nghiêm trọng.

Ví dụ:

Một đầu nối dây bị lỏng ban đầu chỉ làm tín hiệu chập chờn. Sau thời gian dài, tiếp xúc điện kém có thể làm tín hiệu mất hoàn toàn.

Một lớp cặn bám trên cảm biến có thể khiến tín hiệu đo thay đổi. Nếu không kiểm tra, người vận hành có thể nhầm rằng đồng hồ bị hỏng và thay thiết bị mới.

Một đường ống xuất hiện bọt khí cũng có thể khiến số đo dao động. Trong trường hợp này, thay đồng hồ chưa chắc giải quyết được vấn đề.

Vì vậy, bảo trì đồng hồ đo lưu lượng định kỳ giúp phát hiện sớm nguyên nhân và giảm nguy cơ dừng hệ thống ngoài kế hoạch.

3. Lợi ích của việc bảo trì đồng hồ lưu lượng

3.1. Duy trì độ ổn định của phép đo

Thiết bị được kiểm tra thường xuyên sẽ có khả năng duy trì hoạt động ổn định hơn.

3.2. Phát hiện lỗi sớm

Bảo trì giúp phát hiện:

  • Dây tín hiệu lỏng.
  • Đầu nối bị oxy hóa.
  • Rò rỉ.
  • Cảm biến bám cặn.
  • Nguồn cấp bất thường.
  • Tiếp địa không tốt.
  • Thiết bị rung.
  • Thông số cài đặt sai.

3.3. Hạn chế thời gian dừng hệ thống

Nếu chờ đến khi đồng hồ hỏng hoàn toàn mới xử lý, doanh nghiệp có thể phải dừng cả dây chuyền để sửa chữa.

Bảo trì chủ động giúp giảm nguy cơ này.

3.4. Tăng tuổi thọ thiết bị

Vệ sinh và kiểm tra đúng cách giúp hạn chế tình trạng thiết bị làm việc trong điều kiện bất lợi kéo dài.

3.5. Duy trì tín hiệu điều khiển

Đối với nhà máy sử dụng PLC, HMI hoặc SCADA, tín hiệu từ đồng hồ rất quan trọng.

Bảo trì giúp kiểm tra:

  • 4–20mA.
  • Pulse.
  • Relay.
  • RS485.
  • Modbus.
  • Các tín hiệu cảnh báo.

4. Khi nào cần bảo trì đồng hồ đo lưu lượng?

Không có một khoảng thời gian duy nhất phù hợp với mọi đồng hồ.

Chu kỳ bảo trì phụ thuộc vào:

  • Loại đồng hồ.
  • Môi chất.
  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Lưu lượng.
  • Mức độ ăn mòn.
  • Hàm lượng cặn.
  • Độ sạch của môi chất.
  • Môi trường lắp đặt.
  • Tần suất vận hành.
  • Yêu cầu quản lý chất lượng.

Có thể xây dựng kế hoạch theo các cấp:

Kiểm tra thường xuyên

Thực hiện bằng quan sát hoặc kiểm tra nhanh trong quá trình vận hành.

Nội dung:

  • Màn hình.
  • Giá trị lưu lượng.
  • Cảnh báo.
  • Rò rỉ.
  • Tiếng ồn bất thường.
  • Tình trạng dây điện.

Bảo trì định kỳ

Thực hiện theo kế hoạch của nhà máy.

Nội dung:

  • Kiểm tra cơ khí.
  • Kiểm tra điện.
  • Vệ sinh.
  • Kiểm tra tín hiệu.
  • Kiểm tra thông số.

Kiểm tra chuyên sâu

Thực hiện khi:

  • Thiết bị đo sai.
  • Thiết bị báo lỗi.
  • Số liệu không ổn định.
  • Có thay đổi hệ thống.
  • Có nghi ngờ sai số.

Hiệu chuẩn

Thực hiện theo yêu cầu quản lý chất lượng, quy trình nhà máy hoặc yêu cầu pháp lý/kỹ thuật tương ứng với ứng dụng.

5. Tần suất bảo trì đồng hồ đo lưu lượng tham khảo

Có thể xây dựng lịch bảo trì tham khảo như sau:

Tần suấtNội dung
Hàng ngày/hàng caQuan sát giá trị đo, cảnh báo, rò rỉ
Hàng thángKiểm tra ngoại quan, dây điện, tín hiệu
3–6 thángKiểm tra sâu hơn tùy môi chất
6–12 thángVệ sinh, kiểm tra cảm biến và tín hiệu
Định kỳ theo yêu cầuHiệu chuẩn/kiểm định nếu cần
Khi có sự cốKiểm tra và xử lý ngay

Đây chỉ là lịch tham khảo. Đối với nước thải có nhiều cặn, bùn, hóa chất ăn mòn hoặc môi trường khắc nghiệt, chu kỳ có thể cần ngắn hơn.

6. Quy trình bảo trì đồng hồ đo lưu lượng định kỳ

Một quy trình bảo trì tiêu chuẩn có thể triển khai theo các bước sau:

Lập kế hoạch → đảm bảo an toàn → ghi nhận thông số trước bảo trì → kiểm tra ngoại quan → kiểm tra đường ống → kiểm tra cảm biến → vệ sinh → kiểm tra nguồn → kiểm tra tín hiệu → kiểm tra thông số → chạy thử → đánh giá kết quả → lập biên bản.

7. Bước 1: Lập kế hoạch bảo trì

Trước khi tiến hành, cần xác định:

  • Thiết bị nào cần bảo trì.
  • Vị trí thiết bị.
  • Model.
  • DN.
  • Môi chất.
  • Tình trạng hiện tại.
  • Lịch sử sự cố.
  • Lần bảo trì gần nhất.
  • Lần hiệu chuẩn gần nhất.
  • Thời gian dự kiến dừng hệ thống.

Nếu nhà máy có nhiều đồng hồ, nên lập danh sách quản lý.

STTThiết bịDNMôi chấtVị tríNgày bảo trìTình trạng
1Lưu lượng kế điện từDN100Nước thảiKhu xử lý…Tốt
2Lưu lượng kế điện từDN150NướcBơm cấp…Theo dõi
3Lưu lượng kế turbineDN50DầuKhu cấp dầu…Tốt

Việc lập danh sách giúp dễ theo dõi lịch sử thiết bị.

8. Bước 2: Đảm bảo an toàn trước khi bảo trì

Đây là bước bắt buộc.

Trước khi can thiệp vào thiết bị cần xác định:

  • Đường ống có áp suất hay không.
  • Môi chất là gì.
  • Có nguy cơ hóa chất hay không.
  • Nhiệt độ môi chất.
  • Nguồn điện.
  • Khả năng phát sinh rò rỉ.
  • Khả năng đường ống còn tồn áp.

Đối với hệ thống nguy hiểm cần thực hiện quy trình cô lập năng lượng theo quy định của nhà máy.

Có thể cần:

  • Ngắt nguồn.
  • Khóa van.
  • Xả áp.
  • Xả môi chất.
  • Làm nguội.
  • Cô lập khu vực.
  • Sử dụng PPE phù hợp.

Không tháo đồng hồ khỏi đường ống khi chưa xác nhận đường ống đã được cô lập an toàn.

9. Bước 3: Ghi nhận thông số trước bảo trì

Trước khi can thiệp, nên ghi lại:

  • Lưu lượng tức thời.
  • Tổng lưu lượng.
  • Đơn vị đo.
  • Trạng thái cảnh báo.
  • Nguồn cấp.
  • Tín hiệu 4–20mA.
  • Tín hiệu xung.
  • RS485 nếu có.
  • Thông số cài đặt quan trọng.

Nếu có thể, nên chụp ảnh:

  • Màn hình.
  • Tủ điện.
  • Terminal.
  • Dây tín hiệu.
  • Vị trí lắp đặt.
  • Nhãn thiết bị.

Việc này giúp khôi phục lại cấu hình nếu xảy ra sai sót trong quá trình bảo trì.

10. Bước 4: Kiểm tra ngoại quan

Quan sát toàn bộ thiết bị.

Kiểm tra:

  • Vỏ.
  • Mặt hiển thị.
  • Kính bảo vệ.
  • Nút bấm.
  • Đầu cáp.
  • Cable gland.
  • Hộp đấu dây.
  • Mặt bích.
  • Bulong.
  • Gioăng.
  • Dây tín hiệu.
  • Dây nguồn.

Tìm dấu hiệu:

  • Nứt.
  • Vỡ.
  • Ăn mòn.
  • Oxy hóa.
  • Nước xâm nhập.
  • Cháy.
  • Biến dạng.
  • Lỏng kết nối.

Nếu thiết bị được lắp ngoài trời, cần đặc biệt chú ý khả năng nước hoặc hơi ẩm xâm nhập vào hộp điện.

11. Bước 5: Kiểm tra đường ống

Không nên chỉ kiểm tra riêng đồng hồ.

Cần kiểm tra cả hệ thống đường ống xung quanh.

Kiểm tra rò rỉ

Quan sát:

  • Mặt bích.
  • Gioăng.
  • Ren.
  • Van.
  • Mối hàn.
  • Khu vực kết nối cảm biến.

Kiểm tra rung

Nếu đường ống rung mạnh, cần xác định nguyên nhân.

Có thể liên quan đến:

  • Bơm.
  • Van.
  • Máy nén.
  • Hiện tượng water hammer.
  • Giá đỡ đường ống không phù hợp.

Kiểm tra tình trạng đầy ống

Đặc biệt quan trọng với đồng hồ đo chất lỏng.

Nếu đường ống không đầy, kết quả đo có thể không ổn định tùy loại thiết bị.

12. Bước 6: Kiểm tra cảm biến

Tùy loại đồng hồ mà bộ phận cảm biến có thể khác nhau.

Đối với đồng hồ điện từ, kiểm tra:

  • Điện cực.
  • Lớp lót.
  • Thân cảm biến.
  • Đầu nối.
  • Tiếp địa.

Đối với turbine:

  • Cánh turbine.
  • Trục.
  • Ổ trục.
  • Bộ phận truyền tín hiệu.

Đối với siêu âm:

  • Đầu dò.
  • Vị trí đầu dò.
  • Chất tiếp âm nếu sử dụng kiểu clamp-on.
  • Cáp kết nối.

Đối với vortex:

  • Cảm biến.
  • Thân đo.
  • Điều kiện dòng chảy.

13. Bước 7: Vệ sinh đồng hồ đo lưu lượng

Vệ sinh là một trong những công việc quan trọng trong bảo trì.

Tuy nhiên, phương pháp vệ sinh phải phù hợp với từng loại đồng hồ.

Không nên sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích vật liệu.

Vệ sinh bên ngoài

Có thể làm sạch:

  • Bụi.
  • Dầu.
  • Hơi ẩm.
  • Cặn bám bên ngoài.

Sử dụng dụng cụ phù hợp, tránh làm hư mặt hiển thị hoặc gioăng.

Vệ sinh phần tiếp xúc môi chất

Nếu thiết bị cho phép tháo kiểm tra, cần đánh giá:

  • Cặn.
  • Bùn.
  • Dầu.
  • Hóa chất kết tinh.
  • Rỉ sét.
  • Tạp chất.

Không được dùng vật sắc nhọn cạo trực tiếp lên các bộ phận nhạy cảm nếu nhà sản xuất không cho phép.

14. Bảo trì đồng hồ lưu lượng điện từ

Đồng hồ lưu lượng điện từ được sử dụng rộng rãi cho:

  • Nước.
  • Nước thải.
  • Bùn.
  • Hóa chất.
  • Một số loại chất lỏng dẫn điện.

Các hạng mục cần quan tâm gồm:

Kiểm tra điện cực

Điện cực bị bám cặn có thể ảnh hưởng đến tín hiệu đo.

Cần kiểm tra tình trạng:

  • Bám cặn.
  • Ăn mòn.
  • Kết tinh.
  • Hư hỏng.

Kiểm tra lớp lót

Đối với môi trường hóa chất hoặc nhiệt độ cao, cần quan tâm đến lớp lót bên trong.

Kiểm tra tiếp địa

Tiếp địa không tốt có thể làm tín hiệu không ổn định hoặc tăng nhiễu.

Kiểm tra Empty Pipe

Nếu đồng hồ báo Empty Pipe bất thường, cần kiểm tra:

  • Đường ống có đầy không.
  • Điện cực có tiếp xúc môi chất không.
  • Cài đặt Empty Pipe.
  • Dây tín hiệu.
  • Tiếp địa.

Kiểm tra độ dẫn điện

Đối với đồng hồ điện từ, cần đảm bảo môi chất đáp ứng yêu cầu về độ dẫn điện theo thông số của model.

15. Bảo trì đồng hồ lưu lượng turbine

Đồng hồ turbine có bộ phận chuyển động nên cần chú ý hơn đến tình trạng cơ khí.

Kiểm tra:

  • Cánh turbine.
  • Trục.
  • Ổ trục.
  • Tạp chất.
  • Cặn.
  • Tình trạng quay.
  • Bộ phận phát xung.

Nếu môi chất có nhiều cặn, cần cân nhắc việc sử dụng bộ lọc phù hợp.

Không nên để tạp chất lớn đi vào turbine nếu thiết bị không được thiết kế cho điều kiện đó.

16. Bảo trì đồng hồ lưu lượng siêu âm

Đồng hồ siêu âm có thể được sử dụng dạng:

  • Inline.
  • Clamp-on.
  • Insertion.

Đối với loại clamp-on, cần kiểm tra:

  • Vị trí đầu dò.
  • Khoảng cách đầu dò.
  • Tình trạng coupling.
  • Cáp tín hiệu.
  • Bề mặt đường ống.

Nếu lớp sơn hoặc cặn trên đường ống quá dày, chất lượng truyền tín hiệu siêu âm có thể bị ảnh hưởng tùy ứng dụng.

17. Bảo trì đồng hồ lưu lượng vortex

Cần kiểm tra:

  • Thân đồng hồ.
  • Cảm biến.
  • Đường ống.
  • Điều kiện dòng chảy.
  • Rung động.

Vortex có thể nhạy với các điều kiện dòng chảy không phù hợp và rung động cơ học.

Do đó, khi số đo dao động cần kiểm tra cả hệ thống thay vì chỉ kết luận cảm biến bị lỗi.

18. Bảo trì đồng hồ Coriolis

Đồng hồ Coriolis thường được sử dụng khi cần đo chính xác lưu lượng khối lượng và có thể cung cấp thêm các thông số như tỷ trọng tùy thiết bị.

Khi bảo trì cần kiểm tra:

  • Tình trạng đường ống.
  • Rung động.
  • Kết nối.
  • Nguồn điện.
  • Thông số zero.
  • Tín hiệu.
  • Cấu hình thiết bị.

Đối với một số ứng dụng, cần thực hiện zeroing theo đúng quy trình của nhà sản xuất.

19. Kiểm tra nguồn điện

Nguồn điện không ổn định có thể gây nhiều vấn đề.

Kiểm tra:

  • Điện áp nguồn.
  • Cực tính.
  • Dây nguồn.
  • Terminal.
  • Cầu chì.
  • Nguồn DC.
  • Nguồn AC.

Nếu đồng hồ yêu cầu 24VDC nhưng nguồn thực tế dao động bất thường, cần kiểm tra nguồn trước khi kết luận thiết bị bị lỗi.

20. Kiểm tra tín hiệu 4–20mA

Đây là bước rất quan trọng đối với hệ thống tự động hóa.

Có thể kiểm tra:

  • 4mA.
  • Giá trị trung gian.
  • 20mA.

Ví dụ đồng hồ được cấu hình:

0–100 m³/h

thì về nguyên tắc:

0 m³/h → 4mA

50 m³/h → khoảng 12mA

100 m³/h → 20mA

Tuy nhiên, phải dựa trên cấu hình thực tế của thiết bị.

Nếu màn hình hiển thị đúng nhưng PLC nhận sai, cần kiểm tra:

  • Dây tín hiệu.
  • Module analog input.
  • Scaling PLC.
  • Nguồn loop.
  • Cấu hình output.

Không nên vội kết luận cảm biến bị lỗi.

21. Kiểm tra tín hiệu xung

Đối với đồng hồ có Pulse output, cần kiểm tra:

  • Có xung không.
  • Tần số xung.
  • Giá trị xung.
  • Cài đặt hệ số xung.
  • Dây tín hiệu.
  • Bộ đếm nhận tín hiệu.

Nếu tổng lưu lượng trên đồng hồ tăng nhưng bộ điều khiển không nhận được xung, cần kiểm tra toàn bộ đường truyền tín hiệu.

22. Kiểm tra RS485 Modbus

Đối với thiết bị kết nối PLC/HMI/SCADA qua RS485, kiểm tra:

  • A/B.
  • Địa chỉ Slave.
  • Baud rate.
  • Parity.
  • Stop bit.
  • Register.
  • Dây truyền thông.
  • Điện trở kết thúc nếu hệ thống yêu cầu.

Một lỗi phổ biến là đấu nhầm A và B hoặc cài sai địa chỉ thiết bị.

23. Kiểm tra thông số cài đặt

Sau một thời gian vận hành, một số thông số có thể bị thay đổi do thao tác hoặc thay thế bộ chuyển đổi.

Cần kiểm tra:

  • DN.
  • Đơn vị.
  • Dải đo.
  • Chiều dòng chảy.
  • Zero.
  • K-factor.
  • 4–20mA.
  • Pulse.
  • Relay.
  • Modbus.
  • Alarm.
  • Damping.
  • Cut-off.

Không nên thay đổi thông số nếu không hiểu chức năng của chúng.

24. Kiểm tra tổng lưu lượng

Tổng lưu lượng là một thông số quan trọng trong nhiều hệ thống.

Cần kiểm tra:

  • Totalizer có tăng không.
  • Đơn vị totalizer.
  • Chiều dòng chảy.
  • Giá trị tổng có bất thường không.
  • Có reset ngoài ý muốn không.

Nếu doanh nghiệp dùng tổng lưu lượng để tính tiền, tính định mức hoặc kiểm soát sản xuất, việc quản lý totalizer càng cần chặt chẽ.

25. Đồng hồ đo lưu lượng bị sai sau thời gian sử dụng

Khi đồng hồ đo sai, không nên ngay lập tức thay mới.

Cần kiểm tra theo thứ tự:

Kiểm tra môi chất

Môi chất có thay đổi không?

Ví dụ:

  • Độ dẫn điện thay đổi.
  • Nhiệt độ thay đổi.
  • Độ nhớt thay đổi.
  • Hàm lượng chất rắn tăng.
  • Xuất hiện bọt khí.

Kiểm tra đường ống

  • Đường ống có đầy không?
  • Có rò rỉ không?
  • Có rung không?
  • Có thay đổi cấu hình không?

Kiểm tra vị trí lắp

Có phát sinh:

  • Co.
  • Van.
  • Bơm.
  • Tee.
  • Reducer.

gần đồng hồ không?

Kiểm tra điện

  • Nguồn.
  • Tiếp địa.
  • Dây tín hiệu.
  • Nhiễu.

Kiểm tra cài đặt

  • Dải đo.
  • Đơn vị.
  • Damping.
  • Zero.
  • K-factor.

Sau khi kiểm tra các yếu tố trên mới xem xét đến khả năng cảm biến hoặc bộ chuyển đổi bị lỗi.

26. Đồng hồ đo lưu lượng bị nhảy số

Đây là lỗi khá phổ biến.

Các nguyên nhân có thể gồm:

  • Dòng chảy không ổn định.
  • Bọt khí.
  • Đường ống không đầy.
  • Nhiễu điện.
  • Tiếp địa kém.
  • Cảm biến bẩn.
  • Rung động.
  • Lắp đặt chưa phù hợp.
  • Cài đặt damping chưa phù hợp.

Cách xử lý

Kiểm tra lần lượt:

Môi chất → đường ống → vị trí lắp → cảm biến → nguồn điện → tiếp địa → tín hiệu → cài đặt.

Không nên chỉ tăng damping để che giấu nguyên nhân thực tế.

27. Đồng hồ không có tín hiệu 4–20mA

Nếu màn hình vẫn hiển thị nhưng PLC không nhận được tín hiệu, cần kiểm tra:

  1. Nguồn loop.
  2. Dây 4–20mA.
  3. Terminal.
  4. Cấu hình output.
  5. Module AI.
  6. Scaling PLC.
  7. Cách đấu 2 dây/3 dây/4 dây tùy thiết bị.

Nếu màn hình cũng tắt, cần ưu tiên kiểm tra nguồn cấp.

28. Đồng hồ không kết nối RS485

Kiểm tra:

  • A/B.
  • Địa chỉ.
  • Baud rate.
  • Parity.
  • Stop bit.
  • Register.
  • Dây truyền thông.
  • Bộ chuyển đổi RS485/USB hoặc PLC.

Nếu nhiều thiết bị trên cùng bus, cần kiểm tra khả năng trùng địa chỉ.

29. Đồng hồ báo Empty Pipe

Đối với đồng hồ điện từ, lỗi Empty Pipe thường liên quan đến điều kiện đường ống hoặc cấu hình nhận biết đường ống rỗng.

Cần kiểm tra:

  • Đường ống thực tế có đầy không.
  • Vị trí lắp.
  • Bọt khí.
  • Điện cực.
  • Tiếp địa.
  • Cài đặt Empty Pipe.
  • Dây tín hiệu.

Không nên vô hiệu hóa chức năng Empty Pipe ngay lập tức mà chưa xác định nguyên nhân.

30. Khi nào cần hiệu chuẩn đồng hồ đo lưu lượng?

Hiệu chuẩn nên được xem xét khi:

  • Giá trị đo nghi ngờ không chính xác.
  • Có yêu cầu quản lý chất lượng.
  • Có yêu cầu từ khách hàng.
  • Thiết bị được sử dụng cho mục đích tính toán quan trọng.
  • Sau sửa chữa lớn.
  • Sau thay đổi cảm biến/bộ chuyển đổi.
  • Kết quả kiểm tra cho thấy sai số vượt giới hạn chấp nhận.

Chu kỳ hiệu chuẩn nên dựa trên:

  • Khuyến nghị nhà sản xuất.
  • Quy trình nội bộ.
  • Mức độ quan trọng của phép đo.
  • Lịch sử sai số.
  • Điều kiện vận hành.

Không nên áp dụng cứng một chu kỳ cho mọi thiết bị.

31. Bảo trì và hiệu chuẩn khác nhau như thế nào?

Nội dungBảo trìHiệu chuẩn
Vệ sinhCóCó thể có
Kiểm tra dâyCóCó thể
Kiểm tra ngoại quanCóCó thể
Kiểm tra tín hiệuCóCó
Đánh giá sai sốCó thểCó
So sánh với chuẩnKhông nhất thiếtCó
Điều chỉnh thiết bịCó thểCó thể
Chứng nhận hiệu chuẩnKhôngCó thể

Một thiết bị có thể được bảo trì nhưng chưa cần hiệu chuẩn ngay.

32. Checklist bảo trì đồng hồ đo lưu lượng

Checklist phần cơ khí

  • Kiểm tra thân đồng hồ.
  • Kiểm tra mặt bích.
  • Kiểm tra bulong.
  • Kiểm tra gioăng.
  • Kiểm tra rò rỉ.
  • Kiểm tra rung.
  • Kiểm tra giá đỡ.
  • Kiểm tra đường ống.

Checklist phần cảm biến

  • Kiểm tra cảm biến.
  • Kiểm tra cặn.
  • Kiểm tra ăn mòn.
  • Kiểm tra điện cực nếu là điện từ.
  • Kiểm tra đầu dò nếu là siêu âm.
  • Kiểm tra turbine nếu là turbine.
  • Kiểm tra tình trạng kết nối.

Checklist phần điện

  • Kiểm tra nguồn.
  • Kiểm tra cực tính.
  • Kiểm tra terminal.
  • Kiểm tra tiếp địa.
  • Kiểm tra dây tín hiệu.
  • Kiểm tra hộp đấu dây.

Checklist tín hiệu

  • 4–20mA.
  • Pulse.
  • Relay.
  • RS485.
  • Modbus.
  • HMI.
  • PLC.
  • SCADA.

Checklist phần mềm/cài đặt

  • Đơn vị.
  • Dải đo.
  • Chiều dòng chảy.
  • Damping.
  • Cut-off.
  • K-factor.
  • Alarm.
  • Modbus address.

33. Mẫu phiếu bảo trì đồng hồ đo lưu lượng

Doanh nghiệp có thể xây dựng phiếu bảo trì với các nội dung:

Thông tin thiết bị

  • Tên thiết bị:
  • Model:
  • Serial:
  • DN:
  • Nhà sản xuất:
  • Vị trí:
  • Môi chất:
  • Ngày bảo trì:

Thông số trước bảo trì

  • Lưu lượng:
  • Total:
  • Nguồn:
  • 4–20mA:
  • Pulse:
  • RS485:
  • Alarm:

Nội dung thực hiện

  • Kiểm tra ngoại quan.
  • Vệ sinh.
  • Kiểm tra đường ống.
  • Kiểm tra cảm biến.
  • Kiểm tra nguồn.
  • Kiểm tra tín hiệu.
  • Kiểm tra cài đặt.
  • Hiệu chuẩn nếu cần.

Kết quả sau bảo trì

  • Thiết bị hoạt động bình thường.
  • Thiết bị cần theo dõi.
  • Thiết bị cần sửa chữa.
  • Thiết bị cần thay thế.
  • Thiết bị cần hiệu chuẩn.

34. Những sai lầm cần tránh khi bảo trì

Sai lầm 1: Chỉ vệ sinh bên ngoài

Bên ngoài sạch không có nghĩa thiết bị hoạt động chính xác.

Sai lầm 2: Chỉ kiểm tra màn hình

Màn hình hiển thị đúng nhưng tín hiệu PLC có thể sai.

Sai lầm 3: Thay đồng hồ ngay khi đo sai

Đo sai có thể do đường ống, bọt khí, nguồn điện hoặc cài đặt.

Sai lầm 4: Tự ý thay đổi thông số

Một thông số sai có thể khiến toàn bộ phép đo bị sai.

Sai lầm 5: Bỏ qua tiếp địa

Đặc biệt đối với đồng hồ điện từ, tiếp địa là một phần quan trọng của hệ thống.

Sai lầm 6: Không ghi nhận lịch sử

Không có lịch sử bảo trì sẽ khó xác định xu hướng xuống cấp của thiết bị.

35. Cách xây dựng kế hoạch bảo trì cho nhà máy

Nếu nhà máy có nhiều đồng hồ, nên phân loại theo mức độ quan trọng.

Nhóm A – Thiết bị quan trọng

Ví dụ:

  • Đo lưu lượng đầu vào.
  • Đo lưu lượng nước thải.
  • Đo lưu lượng phục vụ tính toán quan trọng.
  • Thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến điều khiển.

Nhóm này cần ưu tiên kiểm tra.

Nhóm B – Thiết bị vận hành

Dùng để giám sát và điều khiển thông thường.

Nhóm C – Thiết bị phụ trợ

Thiết bị ít ảnh hưởng đến sản xuất nếu tạm thời mất tín hiệu.

Việc phân loại giúp nhà máy phân bổ nguồn lực bảo trì hợp lý.

36. Bảo trì đồng hồ lưu lượng trong hệ thống nước

Đối với nước sạch, cần kiểm tra:

  • Cặn.
  • Rò rỉ.
  • Nguồn.
  • Tín hiệu.
  • Đường ống đầy.
  • Độ ổn định số đo.

Nếu nước có cặn hoặc chất rắn, cần chú ý đến tình trạng cảm biến.

37. Bảo trì đồng hồ lưu lượng nước thải

Nước thải thường có:

  • TSS.
  • Bùn.
  • Cặn.
  • Dầu mỡ.
  • Hóa chất.

Do đó cần quan tâm:

  • Cặn bám.
  • Đường ống.
  • Điện cực.
  • Empty Pipe.
  • Bọt khí.
  • Tín hiệu.

Đồng hồ điện từ thường được lựa chọn trong nhiều hệ thống nước thải do phù hợp với nhiều loại chất lỏng dẫn điện, nhưng việc bảo trì vẫn phải dựa trên điều kiện thực tế.

38. Bảo trì đồng hồ lưu lượng hóa chất

Đối với hóa chất, ưu tiên hàng đầu là an toàn.

Trước khi mở thiết bị cần xác định:

  • Loại hóa chất.
  • Nồng độ.
  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Tính ăn mòn.

Sau đó kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu.

Không sử dụng dụng cụ hoặc hóa chất vệ sinh không phù hợp.

39. Bảo trì đồng hồ đo lưu lượng dầu

Đối với dầu, cần quan tâm:

  • Độ nhớt.
  • Nhiệt độ.
  • Cặn.
  • Bộ phận chuyển động.
  • Áp suất.
  • Tình trạng đường ống.

Đặc biệt với dầu có độ nhớt cao, cần kiểm tra điều kiện vận hành thực tế so với phạm vi thiết kế của đồng hồ.

40. Bảo trì đồng hồ lưu lượng khí

Đối với khí, cần quan tâm:

  • Áp suất.
  • Nhiệt độ.
  • Độ sạch.
  • Độ ẩm.
  • Đường ống.
  • Điều kiện dòng chảy.
  • Nguồn điện.
  • Tín hiệu.

Tùy nguyên lý đo mà yêu cầu bảo trì sẽ khác nhau.

41. Làm gì khi đồng hồ đo lưu lượng không hoạt động sau bảo trì?

Nếu thiết bị không hoạt động sau bảo trì, cần bình tĩnh kiểm tra lại theo trình tự.

Bước 1

Kiểm tra nguồn.

Bước 2

Kiểm tra terminal.

Bước 3

Kiểm tra dây tín hiệu.

Bước 4

Kiểm tra cấu hình.

Bước 5

Kiểm tra cảm biến.

Bước 6

Kiểm tra đường ống.

Bước 7

Đọc mã lỗi nếu có.

Không nên tháo sâu thiết bị điện tử nếu chưa xác định rõ nguyên nhân.

42. Có nên tự bảo trì đồng hồ đo lưu lượng không?

Đối với kiểm tra cơ bản, nhân viên vận hành hoặc kỹ thuật nhà máy có thể thực hiện nếu được đào tạo.

Ví dụ:

  • Kiểm tra màn hình.
  • Kiểm tra rò rỉ.
  • Kiểm tra dây.
  • Kiểm tra nguồn.
  • Kiểm tra tín hiệu.
  • Vệ sinh bên ngoài.

Tuy nhiên, các công việc như:

  • Tháo cảm biến.
  • Can thiệp phần điện tử.
  • Hiệu chuẩn.
  • Sửa chữa bo mạch.
  • Thay điện cực.
  • Thay bộ chuyển đổi.

nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.

43. Những trường hợp nên gọi đơn vị kỹ thuật

Nên sử dụng dịch vụ kỹ thuật khi:

  • Đồng hồ đo sai nghiêm trọng.
  • Thiết bị báo lỗi liên tục.
  • Mất tín hiệu.
  • Hư bộ chuyển đổi.
  • Cảm biến bị hỏng.
  • Đường ống có môi chất nguy hiểm.
  • Hệ thống áp suất cao.
  • Cần hiệu chuẩn.
  • Cần kiểm tra độ chính xác chuyên sâu.
  • Cần thay thế thiết bị.

44. Quy trình nghiệm thu sau bảo trì

Sau khi bảo trì cần xác nhận:

Phần cơ khí

Thiết bị:

  • Không rò rỉ.
  • Không rung bất thường.
  • Được cố định chắc chắn.

Phần điện

  • Đúng nguồn.
  • Đúng đấu dây.
  • Không có cảnh báo bất thường.

Phần đo lường

  • Có giá trị lưu lượng.
  • Giá trị ổn định.
  • Totalizer hoạt động.
  • Đơn vị chính xác.

Phần truyền thông

  • 4–20mA hoạt động.
  • Pulse hoạt động.
  • RS485 hoạt động.
  • PLC/HMI/SCADA nhận dữ liệu.

45. Tại sao bảo trì đúng nhưng đồng hồ vẫn đo sai?

Đây là trường hợp khá phổ biến.

Bảo trì tốt không đảm bảo rằng mọi vấn đề đo lường đều được giải quyết nếu nguyên nhân nằm ngoài bản thân đồng hồ.

Ví dụ:

Đồng hồ tốt + đường ống không phù hợp = số đo có thể sai.

Đồng hồ tốt + bọt khí = số đo có thể dao động.

Đồng hồ tốt + tiếp địa kém = tín hiệu có thể nhiễu.

Đồng hồ tốt + cài đặt sai = kết quả hiển thị có thể sai.

Do đó, khi troubleshooting cần đánh giá cả thiết bị + đường ống + môi chất + điện + tín hiệu + cấu hình.

46. Quy trình troubleshooting tổng quát

Có thể sử dụng sơ đồ tư duy:

Đồng hồ đo sai

↓

Kiểm tra môi chất

↓

Kiểm tra đường ống

↓

Kiểm tra vị trí lắp

↓

Kiểm tra cảm biến

↓

Kiểm tra nguồn

↓

Kiểm tra tiếp địa

↓

Kiểm tra tín hiệu

↓

Kiểm tra cài đặt

↓

Kiểm tra hiệu chuẩn

Cách tiếp cận này giúp tránh thay thiết bị không cần thiết.

47. Những dụng cụ cần thiết khi bảo trì

Tùy loại thiết bị, bộ dụng cụ có thể bao gồm:

  • Đồng hồ vạn năng.
  • Ampe kế.
  • Thiết bị đo dòng 4–20mA.
  • Thiết bị kiểm tra tín hiệu.
  • Bộ dụng cụ cơ khí.
  • Thiết bị kiểm tra RS485.
  • Máy tính/laptop.
  • Phần mềm cấu hình nếu có.
  • Dụng cụ vệ sinh.
  • Thiết bị đo chuẩn nếu thực hiện kiểm tra chuyên sâu.

Đối với môi trường đặc biệt, cần bổ sung PPE phù hợp.

48. Quản lý lịch sử bảo trì

Mỗi đồng hồ nên có hồ sơ riêng.

Thông tin nên lưu:

  • Model.
  • Serial.
  • DN.
  • Vị trí.
  • Môi chất.
  • Ngày lắp đặt.
  • Ngày bảo trì.
  • Nội dung bảo trì.
  • Sự cố.
  • Phụ tùng thay thế.
  • Kết quả kiểm tra.
  • Kết quả hiệu chuẩn.
  • Người thực hiện.

Lịch sử này giúp xác định xu hướng:

Thiết bị có đang xuống cấp nhanh không?

Lỗi nào thường xuyên lặp lại?

Bao lâu cần bảo trì?

Có cần thay thiết bị không?

49. Khi nào nên thay đồng hồ đo lưu lượng?

Không phải đồng hồ nào gặp lỗi cũng cần thay mới.

Có thể cân nhắc sửa chữa nếu:

  • Cảm biến còn tốt.
  • Bộ chuyển đổi còn hoạt động.
  • Lỗi có thể khắc phục.
  • Phụ tùng còn khả dụng.

Có thể cân nhắc thay mới khi:

  • Thiết bị xuống cấp nghiêm trọng.
  • Cảm biến hư hỏng nặng.
  • Lớp lót bị phá hủy.
  • Thiết bị không còn phụ tùng.
  • Chi phí sửa chữa quá cao.
  • Công nghệ cũ không còn phù hợp.
  • Yêu cầu đo đã thay đổi.

50. Bảo trì đồng hồ đo lưu lượng có giúp tiết kiệm chi phí không?

Có.

Chi phí bảo trì định kỳ thường nhỏ hơn chi phí xử lý sự cố đột xuất.

Ví dụ, nếu một đồng hồ quan trọng hỏng đột ngột có thể gây:

  • Dừng bơm.
  • Dừng dây chuyền.
  • Sai số liệu sản xuất.
  • Sai dữ liệu nước thải.
  • Mất dữ liệu giám sát.
  • Phát sinh chi phí nhân công sửa chữa.

Bảo trì chủ động giúp doanh nghiệp chuyển từ:

“Hỏng mới sửa”

sang:

“Theo dõi – phát hiện sớm – xử lý trước khi hỏng”.

51. Các tiêu chí đánh giá đồng hồ sau bảo trì

Sau khi hoàn tất, nên đánh giá:

Tình trạng cơ khí

  • Tốt.
  • Cần theo dõi.
  • Cần sửa chữa.

Tình trạng điện

  • Tốt.
  • Có dấu hiệu oxy hóa.
  • Cần thay dây.
  • Cần xử lý nguồn.

Tín hiệu

  • Ổn định.
  • Dao động.
  • Mất tín hiệu.
  • Sai scaling.

Độ chính xác

  • Đạt yêu cầu.
  • Cần kiểm tra thêm.
  • Cần hiệu chuẩn.
  • Không đạt.

52. Checklist bảo trì nhanh cho kỹ thuật viên

Có thể sử dụng checklist 10 bước:

1. Kiểm tra ngoại quan

2. Kiểm tra đường ống

3. Kiểm tra rò rỉ

4. Kiểm tra cảm biến

5. Vệ sinh

6. Kiểm tra nguồn

7. Kiểm tra tiếp địa

8. Kiểm tra 4–20mA/RS485/Pulse

9. Kiểm tra thông số

10. Chạy thử và ghi nhận kết quả

Đây là checklist cơ bản, có thể mở rộng tùy loại thiết bị.

53. Lưu ý riêng khi bảo trì đồng hồ đo lưu lượng điện từ

Đối với đồng hồ điện từ, cần đặc biệt quan tâm:

  • Đường ống đầy.
  • Điện cực.
  • Lớp lót.
  • Tiếp địa.
  • Độ dẫn điện môi chất.
  • Dây tín hiệu.
  • Empty Pipe.
  • Nhiễu điện.
  • Đoạn ống thẳng.

Nếu thiết bị dùng cho nước thải, cần bổ sung kiểm tra cặn và bám bẩn.

54. Lưu ý riêng khi bảo trì đồng hồ dạng insertion

Đồng hồ insertion được lắp trực tiếp vào đường ống thông qua vị trí cắm cảm biến.

Khi bảo trì cần kiểm tra:

  • Cơ cấu insertion.
  • Gioăng.
  • Van cách ly nếu có.
  • Độ kín.
  • Độ sâu insertion.
  • Hướng cảm biến.
  • Dây tín hiệu.
  • Tình trạng đường ống.

Đặc biệt, nếu đường ống đang có áp lực, tuyệt đối không tháo cơ cấu insertion nếu chưa có phương án cô lập an toàn phù hợp.

55. Bảo trì đồng hồ đo lưu lượng kênh hở

Đối với hệ thống kênh hở, ngoài bộ đo cần kiểm tra cả:

  • Máng đo.
  • Parshall.
  • Kênh.
  • Mực nước.
  • Cảm biến siêu âm.
  • Bề mặt cảm biến.
  • Vật cản.
  • Cặn bùn.
  • Vị trí lắp.

Nếu máng bị bùn hoặc vật cản, quan hệ giữa mực nước và lưu lượng có thể bị ảnh hưởng.

56. Bảo trì đồng hồ đo lưu lượng và hệ thống SCADA

Trong hệ thống SCADA, cần kiểm tra cả dữ liệu tại thiết bị và dữ liệu trên phần mềm.

Ví dụ:

Đồng hồ: 20 m³/h

PLC: 20 m³/h

HMI: 20 m³/h

SCADA: 20 m³/h

Nếu một trong các giá trị khác nhau, cần kiểm tra:

  • Scaling.
  • Register.
  • Đơn vị.
  • Mapping.
  • Địa chỉ truyền thông.

57. Bảo trì đồng hồ đo lưu lượng và PLC

Khi kiểm tra với PLC cần xác nhận:

  • PLC nhận đúng tín hiệu.
  • Scaling chính xác.
  • Đơn vị chính xác.
  • Không bị overflow.
  • Không bị mất tín hiệu.
  • Giá trị lỗi được xử lý đúng.

Ví dụ đồng hồ xuất 4–20mA nhưng PLC được cấu hình thành 0–10V thì kết quả chắc chắn không đúng.

58. Bảo trì đồng hồ đo lưu lượng trong hệ thống tự động hóa

Đối với nhà máy tự động hóa cao, nên kết hợp bảo trì thiết bị đo với:

  • PLC.
  • HMI.
  • SCADA.
  • DCS.
  • Historian.

Mục tiêu không chỉ là đảm bảo đồng hồ hoạt động mà còn đảm bảo dữ liệu đo được truyền đúng đến hệ thống điều khiển.

59. Những dấu hiệu cảnh báo cần bảo trì sớm

Không nên chờ đến khi đồng hồ dừng hoàn toàn.

Các dấu hiệu cần chú ý:

  • Số đo bắt đầu dao động.
  • Số đo khác thường so với các thiết bị khác.
  • Tín hiệu 4–20mA không ổn định.
  • RS485 mất kết nối chập chờn.
  • Totalizer bất thường.
  • Thiết bị nóng bất thường.
  • Có nước trong hộp điện.
  • Xuất hiện cảnh báo.
  • Có rò rỉ.
  • Đường ống rung mạnh.

Đây có thể là những dấu hiệu cảnh báo sớm.

60. Kết luận

Bảo trì đồng hồ đo lưu lượng định kỳ là một phần quan trọng trong công tác quản lý thiết bị đo lường tại nhà máy. Một quy trình bảo trì tốt không chỉ tập trung vào vệ sinh đồng hồ mà cần kiểm tra toàn bộ hệ thống gồm cảm biến, đường ống, môi chất, nguồn điện, tiếp địa, tín hiệu và cấu hình thiết bị.

Quy trình cơ bản có thể tóm tắt:

Lập kế hoạch → đảm bảo an toàn → ghi nhận thông số → kiểm tra ngoại quan → kiểm tra đường ống → kiểm tra cảm biến → vệ sinh → kiểm tra nguồn → kiểm tra tín hiệu → kiểm tra cài đặt → chạy thử → nghiệm thu → lưu hồ sơ.

Đối với từng loại đồng hồ cần có phương pháp bảo trì riêng. Đồng hồ điện từ cần quan tâm đến điện cực, lớp lót và tiếp địa. Đồng hồ turbine cần kiểm tra bộ phận chuyển động. Đồng hồ siêu âm cần kiểm tra đầu dò và chất lượng tín hiệu. Đồng hồ vortex cần chú ý điều kiện dòng chảy và rung động. Đồng hồ Coriolis cần quan tâm đến zero, rung và cấu hình thiết bị.

Quan trọng nhất, khi đồng hồ đo sai không nên mặc định kết luận thiết bị bị hỏng. Cần kiểm tra theo trình tự từ môi chất, đường ống, vị trí lắp, cảm biến, nguồn điện, tiếp địa, tín hiệu đến thông số cài đặt. Cách tiếp cận này giúp xác định đúng nguyên nhân và tránh thay thiết bị không cần thiết.

Đối với các hệ thống quan trọng như nước thải, hóa chất, dầu, sản xuất công nghiệp hoặc hệ thống điều khiển tự động, nên xây dựng lịch bảo trì, checklist và hồ sơ lịch sử thiết bị để kiểm soát tình trạng đồng hồ trong suốt vòng đời vận hành.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về bảo trì đồng hồ đo lưu lượng

Bao lâu nên bảo trì đồng hồ đo lưu lượng một lần?

Tần suất phụ thuộc vào loại đồng hồ, môi chất và điều kiện vận hành. Có thể xây dựng lịch kiểm tra hàng tháng, bảo trì chuyên sâu 6–12 tháng hoặc theo khuyến nghị của nhà sản xuất và lịch sử thiết bị.

Bảo trì đồng hồ đo lưu lượng có cần tháo khỏi đường ống không?

Không phải trường hợp nào cũng cần. Kiểm tra ngoại quan, nguồn điện, tín hiệu và nhiều hạng mục có thể thực hiện tại chỗ. Việc tháo cảm biến phụ thuộc vào loại thiết bị và nội dung bảo trì.

Đồng hồ đo lưu lượng nước thải có cần bảo trì thường xuyên hơn không?

Thông thường cần chú ý nhiều hơn do nước thải có thể chứa bùn, TSS, cặn, dầu mỡ và hóa chất. Chu kỳ thực tế nên căn cứ vào điều kiện vận hành.

Đồng hồ lưu lượng điện từ cần bảo trì những gì?

Cần kiểm tra điện cực, lớp lót, thân cảm biến, tiếp địa, dây tín hiệu, Empty Pipe, nguồn điện, đường ống và tình trạng cặn bám.

Khi đồng hồ đo lưu lượng bị sai có cần thay mới không?

Không nhất thiết. Cần kiểm tra môi chất, đường ống, bọt khí, vị trí lắp, nguồn điện, tiếp địa, tín hiệu và cài đặt trước khi quyết định sửa chữa hoặc thay mới.

Bảo trì có thay thế cho hiệu chuẩn không?

Không. Bảo trì và hiệu chuẩn là hai công việc khác nhau. Bảo trì giúp duy trì tình trạng hoạt động; hiệu chuẩn nhằm đánh giá hoặc xác định sai số đo theo phương pháp và chuẩn phù hợp.

Có thể tự bảo trì đồng hồ đo lưu lượng tại nhà máy không?

Có thể thực hiện các bước kiểm tra cơ bản nếu nhân viên được đào tạo. Các công việc liên quan đến tháo cảm biến, sửa điện tử, hiệu chuẩn hoặc môi chất nguy hiểm nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang