Cảm biến đo mức không tiếp xúc

Trong các hệ thống sản xuất công nghiệp hiện đại, đo mức chất lỏng, bột, hạt và vật liệu rời là một trong những bài toán quan trọng để kiểm soát quá trình, bảo vệ thiết bị và tự động hóa dây chuyền. Đặc biệt tại nhà máy xử lý nước, xử lý nước thải, thực phẩm, đồ uống, hóa chất, dược phẩm, xi măng, thức ăn chăn nuôi và các khu công nghiệp, cảm biến đo mức phải làm việc trong nhiều điều kiện khắc nghiệt như hơi nước, bụi, bọt, nhiệt độ cao, hóa chất ăn mòn hoặc vật liệu có tính chất thay đổi liên tục.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc

Trong số các công nghệ đo mức hiện nay, cảm biến đo mức không tiếp xúc đang được sử dụng ngày càng phổ biến nhờ khả năng đo mà không cần đưa đầu dò trực tiếp vào môi chất. Đây là ưu điểm đặc biệt quan trọng đối với các bồn chứa hóa chất, bể nước thải, bồn thực phẩm, silo nguyên liệu và những môi trường có nguy cơ gây ăn mòn hoặc bám dính lên cảm biến.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc có thể sử dụng nhiều nguyên lý khác nhau, trong đó phổ biến nhất là siêu âm và radar. Tùy theo đặc tính của môi chất, khoảng cách đo, nhiệt độ, áp suất, hơi, bọt, bụi và yêu cầu về độ chính xác mà kỹ sư có thể lựa chọn công nghệ phù hợp.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc

Bài viết này phân tích chuyên sâu về cảm biến đo mức không tiếp xúc, từ nguyên lý hoạt động, cấu tạo, thông số kỹ thuật, cách lựa chọn, lắp đặt, đấu dây, hiệu chuẩn, xử lý lỗi, bảo trì cho đến ứng dụng thực tế trong nhà máy và khu công nghiệp.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc là gì?

Cảm biến đo mức không tiếp xúc là thiết bị dùng để xác định chiều cao hoặc khoảng cách của vật liệu trong bồn, bể, silo, hố chứa hoặc đường công nghệ mà bộ phận cảm biến không cần tiếp xúc trực tiếp với môi chất cần đo.

Thay vì sử dụng phao, điện cực, que đo hoặc màng cảm biến tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng, cảm biến không tiếp xúc phát tín hiệu từ phía trên hoặc bên ngoài môi trường chứa, sau đó nhận tín hiệu phản hồi để tính toán khoảng cách từ cảm biến đến bề mặt vật liệu.

Từ khoảng cách đo được, bộ điều khiển có thể quy đổi thành mức chất lỏng hoặc mức vật liệu.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc

Nguyên lý cơ bản

Giả sử một cảm biến được lắp phía trên bồn chứa.

Cảm biến phát tín hiệu xuống phía dưới.

Tín hiệu gặp bề mặt môi chất và phản xạ trở lại cảm biến.

Thiết bị đo thời gian hoặc đặc tính của tín hiệu phản hồi.

Bộ xử lý sử dụng dữ liệu này để xác định khoảng cách giữa cảm biến và bề mặt môi chất.

Nếu biết chiều cao bồn, có thể tính được mức:

Mức = Chiều cao tham chiếu của bồn − Khoảng cách từ cảm biến đến bề mặt môi chất

Ví dụ bồn có chiều cao đo hữu ích 5 m. Cảm biến được đặt tại vị trí tham chiếu phía trên bồn. Khi khoảng cách từ cảm biến đến bề mặt chất lỏng là 1,2 m thì mức tương ứng khoảng:

5 − 1,2 = 3,8 m

Tín hiệu 3,8 m có thể tiếp tục được quy đổi thành phần trăm mức hoặc tín hiệu điện 4 đến 20 mA để đưa về PLC, DCS hoặc hệ thống SCADA.

Vì sao gọi là không tiếp xúc?

Điểm đặc trưng của công nghệ này là phần phát và thu tín hiệu không cần tiếp xúc trực tiếp với môi chất.

Đối với cảm biến siêu âm, đầu dò thường được đặt phía trên bề mặt chất lỏng.

Đối với cảm biến radar, anten được lắp phía trên bồn hoặc silo.

Điều này giúp hạn chế:

  • Ăn mòn đầu dò.
  • Bám cặn lên đầu đo.
  • Nhiễm bẩn môi chất.
  • Hư hỏng cơ học do vật liệu chuyển động.
  • Khó khăn khi vệ sinh.
  • Rủi ro khi đo hóa chất nguy hiểm.

Các công nghệ cảm biến đo mức không tiếp xúc phổ biến

Không phải tất cả cảm biến đo mức không tiếp xúc đều hoạt động giống nhau. Khi lựa chọn thiết bị cho nhà máy, kỹ sư cần xác định chính xác nguyên lý đo.

Cảm biến đo mức siêu âm

Cảm biến siêu âm sử dụng sóng âm có tần số cao hơn phạm vi nghe của con người.

Đầu dò phát sóng siêu âm về phía bề mặt môi chất. Khi sóng gặp bề mặt, một phần năng lượng phản xạ trở lại đầu dò.

Thiết bị đo thời gian truyền và phản hồi của sóng.

Khoảng cách được tính gần theo công thức:

D = v × t / 2

Trong đó:

  • D là khoảng cách từ cảm biến đến bề mặt.
  • v là vận tốc truyền âm.
  • t là thời gian truyền đi và quay trở lại.
  • Hệ số 2 xuất hiện do tín hiệu đi hai chiều.

Từ khoảng cách D, thiết bị tính ra mức.

Ưu điểm của siêu âm

Cảm biến siêu âm có một số ưu điểm:

  • Không tiếp xúc với môi chất.
  • Không có bộ phận chuyển động.
  • Lắp đặt tương đối đơn giản.
  • Chi phí thường thấp hơn một số giải pháp radar.
  • Phù hợp với nước sạch.
  • Phù hợp với nhiều bể nước thải.
  • Có thể đo dung dịch có tính ăn mòn nếu phần đầu dò được lựa chọn phù hợp.
  • Có thể sử dụng cho đo mức liên tục.
  • Có thể kết hợp ngõ ra 4 đến 20 mA.
  • Một số dòng có RS485 Modbus RTU.

Hạn chế của siêu âm

Siêu âm phụ thuộc nhiều hơn vào điều kiện môi trường phía trên bề mặt chất lỏng.

Các yếu tố có thể ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ.
  • Hơi nước.
  • Bọt.
  • Ngưng tụ.
  • Gió mạnh.
  • Bề mặt chất lỏng dao động.
  • Vật cản trong vùng phát sóng.
  • Bụi với mật độ cao.
  • Hình dạng bồn.
  • Đặc tính phản xạ của vật liệu.

Do đó, không nên mặc định rằng cảm biến siêu âm phù hợp với mọi bồn chứa.

Cảm biến đo mức radar

Radar sử dụng sóng điện từ để xác định khoảng cách đến bề mặt vật liệu.

Đây là một trong những công nghệ đo mức không tiếp xúc quan trọng trong công nghiệp.

Radar phát tín hiệu về phía môi chất và phân tích tín hiệu phản hồi.

Tùy dòng sản phẩm, radar có thể sử dụng các phương pháp đo khác nhau, chẳng hạn radar xung hoặc radar sóng liên tục điều tần.

Ưu điểm của radar

Radar có nhiều ưu điểm trong các môi trường công nghiệp:

  • Không tiếp xúc.
  • Ít phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường hơn siêu âm.
  • Có khả năng làm việc trong nhiều môi trường có hơi.
  • Phù hợp với nhiều loại chất lỏng.
  • Có thể sử dụng cho chất lỏng có tính ăn mòn.
  • Có thể sử dụng trong một số ứng dụng có bụi.
  • Khoảng cách đo tương đối lớn.
  • Có thể đạt độ chính xác cao tùy thiết bị.
  • Có nhiều tùy chọn anten.
  • Phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao.

Hạn chế của radar

Radar thường có yêu cầu cao hơn về lựa chọn thiết bị và cấu hình.

Chi phí đầu tư có thể cao hơn cảm biến siêu âm.

Ngoài ra, hiệu suất đo phụ thuộc vào:

  • Tần số.
  • Kiểu anten.
  • Hình dạng bồn.
  • Hằng số điện môi của môi chất.
  • Vị trí lắp đặt.
  • Vật cản bên trong bồn.
  • Nhiễu tín hiệu.
  • Cấu hình ngưỡng và xử lý tín hiệu.

Vì vậy, kỹ sư cần lựa chọn radar dựa trên điều kiện thực tế thay vì chỉ nhìn vào khoảng cách đo.

So sánh cảm biến siêu âm và radar

Tiêu chíSiêu âmRadar
Tiếp xúc môi chấtKhôngKhông
Nguyên lýSóng âmSóng điện từ
Ảnh hưởng của nhiệt độThấp hơn trong nhiều ứng dụng
Ảnh hưởng của hơiCó thể đáng kểThường thấp hơn
Ảnh hưởng của bọtTùy loại và môi chất
Môi trường bụiHạn chế tùy ứng dụngCó thể phù hợp với nhiều ứng dụng
Nước sạchRất phù hợpPhù hợp
Nước thảiPhù hợp tùy điều kiệnPhù hợp
Hóa chấtCó thể phù hợpRất phù hợp khi chọn đúng cấu hình
Silo bộtCó hạn chếThường phù hợp hơn
Khoảng cách lớnTùy modelCó nhiều lựa chọn
Chi phíThường thấp hơnThường cao hơn
Độ phức tạp cấu hìnhThấp đến trung bìnhTrung bình đến cao
Khả năng chống ảnh hưởng hơiTrung bìnhTốt hơn trong nhiều ứng dụng
Khả năng mở rộngTùy modelCao

Không có công nghệ nào tốt tuyệt đối. Thiết bị phù hợp phải được lựa chọn theo môi chất + bồn chứa + điều kiện vận hành + khoảng cách + yêu cầu tín hiệu + môi trường lắp đặt.

Cấu tạo của cảm biến đo mức không tiếp xúc

Một cảm biến đo mức không tiếp xúc thường bao gồm nhiều bộ phận chính.

Bộ phát tín hiệu

Bộ phát tạo ra tín hiệu đo.

Đối với siêu âm, bộ phát tạo xung siêu âm.

Đối với radar, bộ phát tạo sóng điện từ ở tần số phù hợp với thiết kế thiết bị.

Chất lượng bộ phát ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát hiện tín hiệu phản hồi.

Bộ thu tín hiệu

Bộ thu tiếp nhận tín hiệu phản xạ từ bề mặt môi chất.

Tín hiệu thu được thường rất nhỏ so với tín hiệu phát.

Do đó, mạch điện tử phải có khả năng lọc và xử lý tín hiệu tốt.

Bộ xử lý tín hiệu

Bộ xử lý có nhiệm vụ:

  • Phân tích tín hiệu.
  • Loại bỏ nhiễu.
  • Xác định tín hiệu phản hồi.
  • Tính toán khoảng cách.
  • Quy đổi khoảng cách thành mức.
  • Chuyển đổi sang tín hiệu đầu ra.

Một số thiết bị hiện đại có thuật toán xử lý tín hiệu số giúp tăng khả năng phân biệt tín hiệu đo với tín hiệu nhiễu.

Anten hoặc đầu dò

Đối với radar, anten là thành phần đặc biệt quan trọng.

Đối với siêu âm, bộ chuyển đổi âm điện là thành phần trực tiếp phát và nhận sóng.

Kiểu dáng, vật liệu và kích thước bộ phận này cần phù hợp với môi trường.

Vỏ bảo vệ

Vỏ cảm biến có nhiệm vụ bảo vệ mạch điện tử khỏi:

  • Nước.
  • Bụi.
  • Hơi ẩm.
  • Hóa chất.
  • Va đập.
  • Tác động môi trường.

Khi sử dụng ngoài trời, cần đặc biệt chú ý cấp bảo vệ của vỏ.

Thông số kỹ thuật quan trọng khi lựa chọn cảm biến đo mức không tiếp xúc

Một sai lầm phổ biến là chỉ nhìn vào thông số “range” rồi quyết định mua cảm biến.

Trong thực tế, cần đánh giá đồng thời nhiều thông số.

Khoảng cách đo

Khoảng cách đo phải phù hợp với chiều cao bồn.

Không nên chọn thiết bị có phạm vi đo đúng bằng chiều cao bồn mà không có khoảng dự phòng.

Ví dụ bồn cao 10 m, không nên mặc định chọn cảm biến có phạm vi tối đa 10 m nếu vùng chết và điều kiện thực tế chưa được tính đến.

Vùng chết

Vùng chết là khoảng cách gần cảm biến mà thiết bị không thể đo chính xác hoặc không được phép đo.

Ví dụ cảm biến có:

  • Phạm vi đo: 0,3 đến 10 m.

Điều đó không có nghĩa là thiết bị có thể đo chính xác ngay sát mặt cảm biến.

Khi lắp đặt phải đảm bảo mức cao nhất không đi vào vùng chết.

Độ chính xác

Độ chính xác có thể được công bố theo:

  • Phần trăm khoảng đo.
  • Phần trăm giá trị đo.
  • Giá trị tuyệt đối.
  • Đơn vị mm.

Kỹ sư cần đọc kỹ điều kiện áp dụng thông số.

Không nên so sánh hai cảm biến chỉ dựa trên một con số độ chính xác nếu cách công bố khác nhau.

Độ phân giải

Độ phân giải thể hiện mức thay đổi nhỏ nhất mà thiết bị có khả năng nhận biết hoặc hiển thị theo cấu hình.

Độ phân giải cao không đồng nghĩa với độ chính xác cao.

Đây là hai khái niệm cần phân biệt.

Tín hiệu đầu ra

Các tín hiệu phổ biến gồm:

  • 4 đến 20 mA.
  • RS485 Modbus RTU.
  • Relay.
  • HART ở một số dòng.
  • Ethernet hoặc giao thức công nghiệp ở các dòng cao cấp.

Trong hệ thống tự động hóa nhà máy, tín hiệu 4 đến 20 mA vẫn là lựa chọn rất phổ biến.

Nguồn cấp

Cần xác định rõ:

  • 12 VDC.
  • 24 VDC.
  • 220 VAC.
  • Nguồn hai dây.
  • Nguồn bốn dây.

Không được đấu nguồn theo suy đoán.

Cấp bảo vệ

Đối với cảm biến lắp ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt, cấp bảo vệ của vỏ rất quan trọng.

Các cấp bảo vệ phổ biến có thể gặp là IP65, IP66, IP67 hoặc cao hơn tùy thiết kế.

Cấp bảo vệ cụ thể phải được kiểm tra theo datasheet của model.

Bảng thông số kỹ thuật tham khảo

Thông sốGiá trị tham khảo
Công nghệSiêu âm hoặc radar
Kiểu đoKhông tiếp xúc
Phạm vi đoTùy model
Vùng chếtTùy model
Độ chính xácTùy model
Độ phân giảiTùy model
Nguồn cấp12 đến 24 VDC hoặc theo model
Analog output4 đến 20 mA
Digital outputRS485 Modbus RTU tùy model
RelayTùy model
Hiển thịLCD tùy model
Cài đặtPhím nhấn, HMI hoặc phần mềm tùy model
Vật liệu vỏNhựa kỹ thuật, nhôm hoặc vật liệu chuyên dụng
Cấp bảo vệTùy model
Nhiệt độ môi trườngTheo datasheet
Nhiệt độ môi chấtTheo model và ứng dụng
Áp suấtTheo thiết kế
Kết nốiRen, flange hoặc kiểu chuyên dụng
Ứng dụngNước, nước thải, hóa chất, silo, nguyên liệu

Cảm biến đo mức không tiếp xúc dùng cho nước sạch

Nước sạch là một trong những ứng dụng thuận lợi nhất đối với cảm biến đo mức không tiếp xúc.

Thiết bị có thể được lắp trên:

  • Bồn nước cấp.
  • Bể nước trung gian.
  • Bể chứa nước RO.
  • Bồn nước sản xuất.
  • Bể nước PCCC.
  • Bể nước kỹ thuật.
  • Bể chứa nước tuần hoàn.

Lưu ý khi đo nước sạch

Mặc dù nước sạch dễ đo, kỹ sư vẫn cần kiểm tra:

  • Khoảng cách từ cảm biến đến mặt nước.
  • Có tạo sóng hay không.
  • Có cánh khuấy hay không.
  • Có đường ống nạp nước tạo bọt hay không.
  • Có vật cản bên trong bồn hay không.
  • Nắp bồn có gây phản xạ không.

Nếu bề mặt nước dao động mạnh, tín hiệu có thể thay đổi liên tục.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc cho nước thải

Nước thải là ứng dụng rất phổ biến nhưng cũng phức tạp hơn nước sạch.

Bể nước thải có thể chứa:

  • Chất rắn lơ lửng.
  • Bọt.
  • Dầu mỡ.
  • Hơi.
  • Khí sinh học.
  • Cặn.
  • Rác.
  • Chất hữu cơ.
  • Hóa chất.

Do đó, việc lựa chọn cảm biến cần xem xét kỹ.

Các vị trí thường sử dụng

Cảm biến có thể được dùng tại:

  • Bể gom.
  • Hố thu.
  • Bể điều hòa.
  • Bể lắng.
  • Bể chứa bùn.
  • Bể trung gian.
  • Bể nước sau xử lý.
  • Hố bơm.

Bể có nhiều bọt

Bọt có thể tạo ra một bề mặt phản xạ không ổn định.

Trong một số trường hợp, cảm biến siêu âm có thể nhận tín hiệu từ lớp bọt thay vì bề mặt chất lỏng thực.

Radar có thể là lựa chọn tốt hơn tùy đặc tính bọt và model thiết bị.

Tuy nhiên, không nên kết luận chỉ dựa trên tên “radar”. Cần kiểm tra khả năng đo thực tế của model trong điều kiện bọt cụ thể.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc cho hóa chất

Đối với hóa chất, ưu điểm lớn của cảm biến không tiếp xúc là hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa thiết bị và môi chất.

Ứng dụng có thể bao gồm:

  • Axit.
  • Kiềm.
  • NaOH.
  • HCl.
  • H2SO4.
  • Dung dịch muối.
  • Hóa chất xử lý nước.
  • Dung môi.
  • Hóa chất công nghiệp.

Vì sao đo không tiếp xúc phù hợp với hóa chất?

Nếu sử dụng cảm biến tiếp xúc, vật liệu đầu dò phải chịu được hóa chất.

Trong khi đó, với cảm biến không tiếp xúc, phần điện tử có thể được đặt phía trên bồn và không trực tiếp ngâm vào dung dịch.

Điều này giúp giảm một số nguy cơ:

  • Ăn mòn.
  • Bám cặn.
  • Hỏng điện cực.
  • Nhiễm bẩn.
  • Chi phí thay thế đầu dò.

Tuy nhiên, vẫn phải kiểm tra khả năng chịu hóa chất của anten, mặt bích, gioăng, vật liệu vỏ và các bộ phận tiếp xúc với hơi hóa chất.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc cho bồn axit

Đối với axit, việc lựa chọn cảm biến cần đặc biệt chú ý.

Không chỉ chất lỏng mà hơi axit cũng có thể gây ảnh hưởng đến vật liệu bên trên bồn.

Các yếu tố cần khảo sát

Trước khi chọn thiết bị, nên thu thập:

  • Loại axit.
  • Nồng độ.
  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Chiều cao bồn.
  • Đường kính bồn.
  • Vật liệu bồn.
  • Kiểu nắp bồn.
  • Mức tối thiểu.
  • Mức tối đa.
  • Có hơi hóa chất hay không.
  • Có khuấy hay không.

Nếu bồn HCl có nồng độ và nhiệt độ cao, cần lựa chọn thiết bị có vật liệu phù hợp với hơi hóa chất và điều kiện môi trường.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc cho bột và vật liệu rời

Không chỉ chất lỏng, cảm biến không tiếp xúc còn được sử dụng trong:

  • Xi măng.
  • Bột đá.
  • Bột mì.
  • Thức ăn chăn nuôi.
  • Hạt nhựa.
  • Nguyên liệu thực phẩm.
  • Tro.
  • Than.
  • Bột khoáng.
  • Hóa chất dạng bột.

Trong các ứng dụng này, radar thường được cân nhắc nhiều do khả năng làm việc trong môi trường có bụi tùy cấu hình.

Những vấn đề thường gặp khi đo silo

Silo có thể xuất hiện:

  • Bụi dày.
  • Hình thành nón vật liệu.
  • Bề mặt không phẳng.
  • Vật liệu rơi liên tục.
  • Tín hiệu phản xạ từ thành silo.
  • Vật cản như cầu thang, ống nạp.
  • Hình thành cầu vật liệu.

Do đó, vị trí lắp đặt cảm biến cực kỳ quan trọng.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc cho bồn có cánh khuấy

Cánh khuấy tạo ra bề mặt chất lỏng biến động liên tục.

Nếu cảm biến được lắp ngay phía trên vùng khuấy mạnh, tín hiệu có thể dao động.

Giải pháp

Có thể cân nhắc:

  • Thay đổi vị trí lắp đặt.
  • Chọn vùng mặt chất lỏng ổn định hơn.
  • Sử dụng ống stilling well trong ứng dụng phù hợp.
  • Cấu hình damping.
  • Sử dụng cảm biến có thuật toán xử lý tín hiệu tốt.
  • Điều chỉnh thời gian phản hồi.

Không nên đơn giản hóa bằng cách tăng damping quá mức vì điều đó có thể làm hệ thống phản ứng chậm khi mức thay đổi nhanh.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc 4 đến 20 mA

4 đến 20 mA là một trong những chuẩn tín hiệu phổ biến trong công nghiệp.

Ví dụ:

  • 4 mA tương ứng 0%.
  • 20 mA tương ứng 100%.

Nếu bồn có chiều cao đo 5 m, có thể thiết lập:

  • 4 mA = 0 m.
  • 20 mA = 5 m.

Khi mức là 2,5 m, tín hiệu lý tưởng sẽ gần:

12 mA

Vì sao dùng 4 đến 20 mA?

Một số ưu điểm:

  • Dễ truyền tín hiệu.
  • Phù hợp hệ thống PLC.
  • Có khả năng phát hiện lỗi dây trong nhiều cấu hình.
  • Ít nhạy với sụt áp hơn một số dạng tín hiệu điện áp.
  • Phù hợp với hệ thống điều khiển công nghiệp.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc RS485 Modbus RTU

Khi nhà máy cần thu thập dữ liệu số, RS485 Modbus RTU là một lựa chọn phổ biến.

Thông qua Modbus, PLC hoặc máy tính công nghiệp có thể đọc:

  • Giá trị mức.
  • Khoảng cách.
  • Trạng thái thiết bị.
  • Mã lỗi.
  • Các thông số cấu hình.
  • Một số dữ liệu chẩn đoán.

Ưu điểm của Modbus

Modbus giúp giảm số lượng dây tín hiệu khi cần nhiều thông tin từ cùng một thiết bị.

Đặc biệt với hệ thống SCADA, Modbus có thể thuận tiện cho việc:

  • Giám sát.
  • Ghi dữ liệu.
  • Cảnh báo.
  • Phân tích xu hướng.
  • Quản lý nhiều bồn.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc kết nối PLC

Một hệ thống điển hình có thể gồm:

Cảm biến → tủ PLC → HMI → SCADA

Cảm biến truyền giá trị mức về PLC.

PLC xử lý:

  • Mức hiện tại.
  • Mức cao.
  • Mức thấp.
  • Mức rất cao.
  • Mức rất thấp.

Từ đó PLC điều khiển:

  • Bơm.
  • Van.
  • Máy khuấy.
  • Hệ thống cấp hóa chất.

Ví dụ điều khiển bơm theo mức

Giả sử bể điều hòa có chiều cao hữu ích 4 m.

Có thể thiết lập:

  • Mức thấp: 0,8 m.
  • Mức chạy bơm: 1,0 m.
  • Mức dừng bơm: 3,2 m.
  • Mức cao cảnh báo: 3,6 m.
  • Mức cao cao: 3,8 m.

Cảm biến đo mức liên tục cung cấp dữ liệu cho PLC.

PLC sử dụng logic điều khiển để vận hành bơm.

Cách lựa chọn cảm biến đo mức không tiếp xúc

Lựa chọn đúng cảm biến nên thực hiện theo quy trình.

Bước 1: Xác định môi chất

Đầu tiên cần xác định:

  • Nước.
  • Nước thải.
  • Hóa chất.
  • Dầu.
  • Dung môi.
  • Bùn.
  • Bột.
  • Hạt.

Bước 2: Xác định chiều cao đo

Cần biết:

  • Mức thấp nhất.
  • Mức cao nhất.
  • Khoảng cách từ cảm biến đến đáy.
  • Vùng chết.
  • Khoảng dự phòng.

Bước 3: Xác định điều kiện môi trường

Kiểm tra:

  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Hơi.
  • Bọt.
  • Bụi.
  • Ngưng tụ.
  • Mưa.
  • Nắng.
  • Độ ẩm.

Bước 4: Xác định yêu cầu tín hiệu

Ví dụ:

  • 4 đến 20 mA.
  • 4 đến 20 mA + HART.
  • RS485 Modbus RTU.
  • Relay.
  • Ethernet.

Bước 5: Xác định kiểu lắp

Có thể là:

  • Ren.
  • Flange.
  • Bracket.
  • Lắp trên nắp bồn.
  • Lắp trên giá đỡ.
  • Lắp trên silo.

Bước 6: Kiểm tra vật liệu

Đối với môi trường hóa chất, cần xem xét:

  • Vật liệu anten.
  • Vật liệu mặt cảm biến.
  • Gioăng.
  • Vỏ.
  • Phụ kiện kết nối.

Những sai lầm thường gặp khi chọn cảm biến

Chỉ dựa vào chiều cao bồn

Đây là lỗi phổ biến.

Bồn cao 10 m không có nghĩa cứ chọn cảm biến 10 m là đủ.

Cần xét thêm:

  • Vùng chết.
  • Vị trí lắp.
  • Hơi.
  • Bọt.
  • Vật cản.

Không khảo sát bọt

Bọt có thể ảnh hưởng đến chất lượng phản xạ.

Đặc biệt trong:

  • Bể sinh học.
  • Bể tuyển nổi.
  • Bồn hóa chất.
  • Bồn thực phẩm.
  • Bồn lên men.

Không kiểm tra nhiệt độ

Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đáng kể đến cảm biến siêu âm.

Nếu môi chất nóng, cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ của cảm biến.

Lắp ngay cạnh cửa nạp

Dòng chất lỏng chảy vào có thể tạo:

  • Sóng.
  • Bọt.
  • Nhiễu.
  • Mặt chất lỏng không ổn định.

Điều này làm tín hiệu mức dao động.

Không tính vùng chết

Nếu mức cao tiến vào vùng chết, cảm biến có thể báo sai hoặc mất khả năng đo.

Hướng dẫn vị trí lắp đặt cảm biến

Vị trí lắp đặt có thể quyết định phần lớn chất lượng đo.

Nguyên tắc chung

Nên:

  • Lắp cảm biến hướng vuông góc với bề mặt cần đo.
  • Tránh vật cản.
  • Tránh vùng tạo bọt mạnh.
  • Tránh dòng chảy trực tiếp.
  • Tránh vị trí có rung động.
  • Đảm bảo đủ khoảng cách với thành bồn nếu cần.
  • Tuân thủ vùng chết.

Không lắp gần vật cản

Các vật cản có thể tạo tín hiệu phản xạ giả.

Ví dụ:

  • Ống.
  • Thanh gia cường.
  • Cánh khuấy.
  • Thang.
  • Giá đỡ.
  • Thành bồn.

Radar hiện đại có khả năng xử lý một số tín hiệu nhiễu nhưng không nên phụ thuộc hoàn toàn vào thuật toán.

Lắp cảm biến trên bồn kín

Đối với bồn kín, cần chú ý:

  • Áp suất.
  • Nhiệt độ.
  • Hơi.
  • Kết nối ren hoặc flange.
  • Vật liệu gioăng.
  • Khả năng kín khí.

Nếu bồn chứa hóa chất hoặc khí nguy hiểm, yêu cầu về an toàn phải được đánh giá trước khi lắp đặt.

Lắp cảm biến trên bể hở

Đối với bể hở, việc lắp đặt thường đơn giản hơn.

Tuy nhiên cần chú ý:

  • Mưa.
  • Nắng.
  • Gió.
  • Bọt.
  • Sóng.
  • Rác.
  • Hơi hóa chất.

Nếu cảm biến đặt ngoài trời, nên có giải pháp bảo vệ phù hợp nhưng không được che chắn làm ảnh hưởng vùng phát tín hiệu.

Hiệu chuẩn cảm biến đo mức không tiếp xúc

Hiệu chuẩn là quá trình thiết lập quan hệ giữa giá trị đo và giá trị mức thực tế.

Thiết lập điểm 0%

Ví dụ bồn có đáy ở mức 0 m.

Có thể cấu hình:

0 m = 4 mA

Thiết lập điểm 100%

Mức cao nhất là 5 m.

Cấu hình:

5 m = 20 mA

Tuy nhiên cần phân biệt:

  • Chiều cao vật lý bồn.
  • Chiều cao đo hữu ích.
  • Khoảng cách tham chiếu.
  • Vị trí cảm biến.
  • Vùng chết.

Không nên nhập chiều cao bồn một cách máy móc.

Kiểm tra tín hiệu 4 đến 20 mA

Sau khi cài đặt, kỹ sư có thể kiểm tra:

MứcTín hiệu lý tưởng
0%4 mA
25%8 mA
50%12 mA
75%16 mA
100%20 mA

Giá trị thực tế có thể có sai số theo độ chính xác của cảm biến, điều kiện đo và hệ thống.

Bảo trì cảm biến đo mức không tiếp xúc

Một ưu điểm của cảm biến không tiếp xúc là yêu cầu bảo trì thường thấp hơn cảm biến tiếp xúc.

Tuy nhiên, không có nghĩa là thiết bị không cần kiểm tra.

Bảo trì định kỳ

Nên kiểm tra:

  • Vỏ thiết bị.
  • Đầu cảm biến.
  • Anten.
  • Kết nối.
  • Dây tín hiệu.
  • Nguồn cấp.
  • Tín hiệu 4 đến 20 mA.
  • RS485.
  • Giá trị hiển thị.
  • Cấu hình.
  • Tình trạng ngưng tụ.
  • Bám bẩn phía ngoài đầu cảm biến.

Tần suất bảo trì tham khảo

Môi trườngTần suất kiểm tra
Nước sạch6 đến 12 tháng
Nước thải3 đến 6 tháng
Hóa chất1 đến 3 tháng tùy điều kiện
Bụi công nghiệp1 đến 3 tháng
Bồn ngoài trời3 đến 6 tháng
Môi trường khắc nghiệtTheo kế hoạch nhà máy

Đây chỉ là khuyến nghị tham khảo. Tần suất thực tế phải dựa trên điều kiện vận hành và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Quy trình bảo trì chi tiết

Kiểm tra cơ khí

Kiểm tra:

  • Ren.
  • Mặt bích.
  • Bu lông.
  • Giá đỡ.
  • Độ rung.
  • Tình trạng nắp bảo vệ.

Kiểm tra điện

Đo:

  • Điện áp nguồn.
  • Tín hiệu 4 đến 20 mA.
  • Điện trở dây.
  • Tình trạng terminal.
  • Tín hiệu RS485.

Kiểm tra tín hiệu đo

So sánh:

Giá trị cảm biến ↔ mức thực tế

Nếu chênh lệch vượt giới hạn cho phép, cần kiểm tra nguyên nhân.

Kiểm tra cấu hình

Không nên tự ý thay đổi:

  • Range.
  • Damping.
  • Offset.
  • Ngưỡng lỗi.
  • Địa chỉ Modbus.
  • Baud rate.
  • Parity.

Nếu không ghi nhận cấu hình cũ, việc khôi phục thiết bị có thể khó khăn.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc báo sai

Một trong những lỗi phổ biến nhất là giá trị đo không phù hợp với thực tế.

Nguyên nhân có thể

  • Vị trí lắp không phù hợp.
  • Có vật cản.
  • Có bọt.
  • Có hơi.
  • Bề mặt chất lỏng dao động.
  • Đầu cảm biến bám bẩn.
  • Cấu hình sai.
  • Sai chiều cao bồn.
  • Sai điểm zero.
  • Sai span.
  • Nhiễu điện.
  • Nguồn cấp không ổn định.
  • Thiết bị hư hỏng.

Quy trình kiểm tra

Không nên thay cảm biến ngay.

Nên thực hiện:

  1. Kiểm tra mức thực tế.
  2. Kiểm tra hiển thị.
  3. Kiểm tra tín hiệu 4 đến 20 mA.
  4. Kiểm tra nguồn.
  5. Kiểm tra vị trí lắp.
  6. Kiểm tra bề mặt môi chất.
  7. Kiểm tra cấu hình.
  8. Kiểm tra lỗi thiết bị.
  9. Kiểm tra dây tín hiệu.
  10. Cuối cùng mới đánh giá phần cứng.

Cảm biến đo mức nhảy số liên tục

Nếu giá trị mức thay đổi liên tục dù thực tế ổn định, cần kiểm tra hệ thống theo từng bước.

Đối với siêu âm

Kiểm tra:

  • Nhiệt độ.
  • Hơi nước.
  • Bọt.
  • Ngưng tụ.
  • Sóng mặt chất lỏng.
  • Vật cản.

Đối với radar

Kiểm tra:

  • Tín hiệu phản xạ.
  • Vật cản.
  • Cấu hình vùng đo.
  • Bám bẩn anten.
  • Nhiễu phản xạ.
  • Bề mặt môi chất.

Kiểm tra nguồn

Nguồn DC không ổn định có thể gây hiện tượng:

  • Hiển thị chập chờn.
  • Tín hiệu analog dao động.
  • Thiết bị reset.
  • Mất kết nối truyền thông.

Cảm biến đo mức mất tín hiệu 4 đến 20 mA

Khi PLC nhận 0 mA hoặc giá trị bất thường, cần kiểm tra:

  • Nguồn cấp.
  • Dây tín hiệu.
  • Cầu đấu.
  • Cấu hình output.
  • Module analog PLC.
  • Điện trở tải.
  • Đứt dây.
  • Chập dây.
  • Thiết bị cảm biến.

Không nên kết luận cảm biến hỏng trước khi kiểm tra vòng dòng.

Kiểm tra vòng dòng 4 đến 20 mA

Có thể sử dụng đồng hồ đo dòng hoặc thiết bị calibrator phù hợp.

Quy trình cơ bản:

  1. Xác định sơ đồ đấu dây.
  2. Kiểm tra nguồn.
  3. Kiểm tra cực tính.
  4. Kiểm tra dòng.
  5. So sánh với giá trị hiển thị.
  6. Kiểm tra module PLC.

Nếu cảm biến hiển thị đúng nhưng PLC đọc sai, vấn đề có thể nằm ở:

  • Dây.
  • Module AI.
  • Scale PLC.
  • Cấu hình PLC.

Cảm biến đo mức không nhận diện bề mặt

Nếu thiết bị không xác định được bề mặt môi chất, cần kiểm tra:

  • Môi chất có phản xạ tín hiệu không?
  • Có bọt không?
  • Có bụi không?
  • Có vật cản không?
  • Khoảng cách có nằm trong phạm vi đo không?
  • Có vượt vùng chết không?
  • Thiết bị có bị che chắn không?
  • Anten hoặc đầu dò có bị bám cặn không?

Cảm biến báo mức 0% dù bồn đầy

Đây là lỗi nghiêm trọng vì có thể gây điều khiển sai.

Các nguyên nhân có thể:

  • Sai cấu hình chiều cao.
  • Sai điểm tham chiếu.
  • Sai hướng quy đổi.
  • Sai range.
  • Bề mặt không được nhận diện.
  • Cảm biến hướng vào vật cản.
  • Vượt vùng chết.
  • Lỗi tín hiệu.

Cần kiểm tra cấu hình trước khi thay thiết bị.

Cảm biến báo đầy dù bồn đang cạn

Nguyên nhân có thể do cảm biến nhận tín hiệu phản xạ giả từ:

  • Đáy bồn.
  • Thành bồn.
  • Ống.
  • Cánh khuấy.
  • Giá đỡ.
  • Cặn.
  • Vật liệu bám.

Trong radar, cần xem xét lại echo map hoặc cấu hình xử lý tín hiệu nếu thiết bị hỗ trợ.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc cho hệ thống xử lý nước thải

Trong hệ thống xử lý nước thải, cảm biến đo mức thường đóng vai trò quan trọng trong điều khiển bơm.

Bể thu gom

Cảm biến có thể dùng để:

  • Đo mức.
  • Điều khiển bơm.
  • Cảnh báo tràn.
  • Bảo vệ bơm.

Bể điều hòa

Giá trị mức có thể được đưa về PLC để:

  • Điều khiển bơm.
  • Cân bằng lưu lượng.
  • Cảnh báo mức cao.
  • Tính toán lượng nước lưu trữ.

Bể chứa bùn

Bùn có thể gây khó khăn cho nhiều phương pháp đo tiếp xúc.

Cảm biến không tiếp xúc có thể là lựa chọn phù hợp tùy điều kiện bề mặt.

Cảm biến đo mức cho ngành thực phẩm và đồ uống

Trong thực phẩm, việc hạn chế tiếp xúc giữa thiết bị và sản phẩm có thể mang lại lợi ích về vệ sinh.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Nước.
  • Sữa.
  • Nước giải khát.
  • Syrup.
  • Dung dịch đường.
  • Nguyên liệu lỏng.
  • Bồn CIP.

Tuy nhiên, phải lựa chọn thiết bị phù hợp với tiêu chuẩn vệ sinh của dây chuyền nếu ứng dụng yêu cầu.

Cảm biến đo mức trong ngành hóa chất

Ngành hóa chất có yêu cầu cao về:

  • Khả năng chịu môi trường.
  • Độ ổn định.
  • Vật liệu.
  • An toàn.
  • Tính liên tục.
  • Khả năng chẩn đoán.

Với các bồn hóa chất có hơi mạnh, radar thường được cân nhắc nhiều hơn so với siêu âm, nhưng quyết định cuối cùng phải dựa trên điều kiện công nghệ và datasheet.

Cảm biến đo mức trong khu công nghiệp

Tại khu công nghiệp, cảm biến đo mức có thể được sử dụng trong:

  • Trạm xử lý nước thải tập trung.
  • Bể nước cấp.
  • Bể chứa hóa chất.
  • Bồn trung gian.
  • Hố thu.
  • Trạm bơm.
  • Silo nguyên liệu.

Một ưu điểm quan trọng là khả năng kết nối cảm biến với hệ thống SCADA.

Tích hợp cảm biến đo mức vào SCADA

Hệ thống SCADA có thể hiển thị:

  • Mức hiện tại.
  • Phần trăm mức.
  • Cảnh báo cao.
  • Cảnh báo thấp.
  • Trạng thái cảm biến.
  • Xu hướng theo thời gian.
  • Lịch sử dữ liệu.

Dữ liệu mức có thể hỗ trợ:

  • Phân tích tiêu thụ nước.
  • Theo dõi hiệu suất bơm.
  • Phát hiện bất thường.
  • Quản lý hóa chất.
  • Tối ưu vận hành.

Cảm biến đo mức và điều khiển bơm tự động

Một cấu hình phổ biến:

Cảm biến mức → PLC → biến tần → bơm

PLC đọc mức.

Tùy logic điều khiển, PLC có thể:

  • Khởi động bơm.
  • Dừng bơm.
  • Thay đổi tốc độ bơm.
  • Chuyển bơm dự phòng.
  • Cảnh báo mức cao.
  • Cảnh báo mức thấp.

Điều khiển theo ngưỡng

Ví dụ:

Mức > 80%: chạy bơm.

Mức < 30%: dừng bơm.

Mức > 90%: cảnh báo.

Mức > 95%: cảnh báo nguy hiểm.

Các giá trị thực tế phải được kỹ sư công nghệ xác định dựa trên thiết kế hệ thống.

Điều khiển PID theo mức

Trong một số ứng dụng cần duy trì mức ổn định, cảm biến có thể cung cấp tín hiệu liên tục cho bộ điều khiển PID.

Ví dụ:

Mức đặt = 50%

PLC liên tục so sánh:

Mức thực tế − mức đặt

Sau đó điều chỉnh tốc độ bơm hoặc van.

Cách này giúp hệ thống vận hành ổn định hơn so với điều khiển ON/OFF trong một số ứng dụng.

Bảng lựa chọn công nghệ theo ứng dụng

Ứng dụngSiêu âmRadarKhuyến nghị
Bồn nước sạchTốtTốtSiêu âm thường kinh tế
Bể nước thảiTốt tùy điều kiệnTốtĐánh giá bọt và hơi
Bồn hóa chấtCó thểTốtƯu tiên khảo sát thực tế
Bồn có hơiHạn chế hơnTốt hơnRadar thường phù hợp
Bể nhiều bọtCó thể khóTùy ứng dụngCần khảo sát
Silo bụiHạn chếTốt hơnRadar thường được cân nhắc
Bồn kínTốt tùy điều kiệnTốtKiểm tra áp suất
Bồn có khuấyCó thểCó thểChọn vị trí lắp tốt
Ngoài trờiCó thểCó thểKiểm tra IP và môi trường
Hóa chất ăn mònCó thểCó thểKiểm tra vật liệu
Đo khoảng cách lớnTùy modelNhiều lựa chọnTheo datasheet

Cảm biến đo mức không tiếp xúc và cảm biến đo mức tiếp xúc

Hai nhóm công nghệ có ưu nhược điểm khác nhau.

Tiêu chíKhông tiếp xúcTiếp xúc
Tiếp xúc môi chấtKhông
Nguy cơ ăn mòn đầu dòThấp hơn
Bám cặnÍt hơn ở phần đoCó thể cao
Bảo trìThường thấpCó thể cao
Hóa chấtPhù hợp nhiều ứng dụngPhải chọn vật liệu
BùnTùy công nghệCó thể bị bám
BọtTùy công nghệTùy nguyên lý
Chi phíTùy loạiTừ thấp đến cao
Lắp đặtPhía trên/bên ngoàiThường cần đưa đầu dò vào môi chất

Cảm biến siêu âm và radar nên chọn loại nào?

Không nên trả lời đơn giản rằng radar luôn tốt hơn siêu âm.

Chọn siêu âm khi

Có thể cân nhắc siêu âm nếu:

  • Môi chất là nước.
  • Bể hở.
  • Ít hơi.
  • Ít bọt.
  • Khoảng đo vừa phải.
  • Yêu cầu chi phí hợp lý.
  • Điều kiện môi trường tương đối ổn định.

Chọn radar khi

Có thể cân nhắc radar nếu:

  • Có hơi.
  • Có bụi.
  • Có nhiệt độ cao.
  • Bồn kín.
  • Khoảng đo lớn.
  • Yêu cầu ổn định cao.
  • Môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Tuy nhiên, đây chỉ là nguyên tắc định hướng. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên datasheet và khảo sát ứng dụng.

Checklist khảo sát trước khi báo giá

Đối với đơn hàng cảm biến đo mức không tiếp xúc, nên thu thập tối thiểu:

Thông tin bồn

  • [ ] Chiều cao bồn.
  • [ ] Đường kính bồn.
  • [ ] Bồn đứng hay ngang.
  • [ ] Bồn kín hay hở.
  • [ ] Vật liệu bồn.
  • [ ] Kiểu nắp bồn.
  • [ ] Vị trí có thể lắp cảm biến.

Thông tin môi chất

  • [ ] Tên môi chất.
  • [ ] Trạng thái.
  • [ ] Tỷ trọng nếu cần.
  • [ ] Nhiệt độ.
  • [ ] Áp suất.
  • [ ] Độ nhớt nếu có liên quan.
  • [ ] Bọt.
  • [ ] Hơi.
  • [ ] Bụi.
  • [ ] Cặn.

Thông tin điều khiển

  • [ ] 4 đến 20 mA.
  • [ ] RS485 Modbus.
  • [ ] Relay.
  • [ ] HART.
  • [ ] PLC.
  • [ ] SCADA.
  • [ ] Nguồn cấp.

Thông tin cơ khí

  • [ ] Ren.
  • [ ] Flange.
  • [ ] Kích thước kết nối.
  • [ ] Vật liệu.
  • [ ] Cấp bảo vệ.

Cách đọc datasheet cảm biến đo mức

Kỹ sư cần tập trung vào những mục sau:

Measuring range

Cho biết phạm vi đo.

Accuracy

Cho biết sai số.

Dead zone

Cho biết vùng chết.

Process temperature

Giới hạn nhiệt độ phía công nghệ.

Ambient temperature

Giới hạn nhiệt độ môi trường.

Process pressure

Giới hạn áp suất.

Output

Kiểm tra:

  • 4 đến 20 mA.
  • Relay.
  • Modbus.
  • HART.

Housing protection

Kiểm tra cấp bảo vệ.

Process connection

Kiểm tra kiểu kết nối.

Wetted material

Nếu có bộ phận tiếp xúc hoặc chịu hơi môi chất, phải kiểm tra vật liệu.

Cách tính tín hiệu 4 đến 20 mA theo mức

Giả sử:

  • Mức thấp = 0 m.
  • Mức cao = 5 m.

Công thức:

I = 4 + 16 × (L / 5)

Trong đó:

  • I là dòng mA.
  • L là mức tính bằng mét.

Nếu L = 2,5 m:

I = 4 + 16 × 2,5 / 5 = 12 mA

Công thức này có thể dùng để kiểm tra sơ bộ scaling trong PLC.

Scaling tín hiệu trong PLC

Giả sử PLC nhận:

  • 4 mA = 0%.
  • 20 mA = 100%.

Nếu PLC đọc được 12 mA thì giá trị tương ứng khoảng 50%.

Tuy nhiên khi lập trình thực tế cần xem:

  • Kiểu module analog.
  • Raw value.
  • Đơn vị.
  • Scaling.
  • Chẩn đoán lỗi.
  • Ngưỡng tín hiệu lỗi.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ

Đối với siêu âm, nhiệt độ ảnh hưởng đến vận tốc truyền âm.

Nếu vận tốc âm thay đổi nhưng hệ thống không bù chính xác, khoảng cách tính toán có thể sai.

Do đó, một số thiết bị sử dụng:

  • Bù nhiệt độ.
  • Cảm biến nhiệt độ tích hợp.
  • Tham số hiệu chỉnh.
  • Thuật toán bù.

Đối với radar, ảnh hưởng của nhiệt độ đến nguyên lý truyền sóng thường khác với siêu âm, nhưng vẫn phải tuân thủ giới hạn nhiệt độ của thiết bị.

Ảnh hưởng của bọt

Bọt là một trong những yếu tố khó xử lý trong đo mức.

Không phải loại bọt nào cũng gây ảnh hưởng giống nhau.

Cần xem xét:

  • Độ dày lớp bọt.
  • Mật độ bọt.
  • Độ ổn định.
  • Thành phần.
  • Mức chất lỏng phía dưới.

Nếu bọt dày và ổn định, thiết bị có thể xác định bề mặt không đúng.

Ảnh hưởng của hơi nước

Hơi nước có thể gây vấn đề rõ hơn đối với siêu âm vì môi trường truyền âm thay đổi.

Trong bồn nước nóng hoặc bể có hơi mạnh, radar có thể là lựa chọn cần được cân nhắc.

Ảnh hưởng của bụi

Trong silo, bụi có thể làm suy giảm tín hiệu tùy công nghệ.

Radar thường được sử dụng nhiều trong các ứng dụng vật liệu rời vì sóng điện từ có đặc tính truyền khác với sóng âm.

Tuy nhiên, mức độ phù hợp phụ thuộc vào:

  • Tần số.
  • Anten.
  • Nồng độ bụi.
  • Loại vật liệu.
  • Hình học silo.

Cảm biến đo mức trong môi trường có nguy cơ cháy nổ

Nếu bồn chứa dung môi hoặc môi chất dễ cháy, cần xác định khu vực nguy hiểm và yêu cầu chứng nhận của thiết bị.

Không được sử dụng thiết bị thông thường trong khu vực yêu cầu thiết bị đạt chuẩn phòng nổ nếu thiết kế hệ thống quy định phải sử dụng thiết bị có chứng nhận tương ứng.

Kỹ sư cần kiểm tra:

  • Zone.
  • Gas group hoặc dust group nếu áp dụng.
  • Temperature class.
  • Chứng nhận.
  • Phương pháp lắp đặt.
  • Barrier hoặc isolator nếu cần.

An toàn khi lắp đặt

Trước khi lắp đặt cần:

  • Cô lập nguồn năng lượng.
  • Cô lập thiết bị công nghệ nếu cần.
  • Kiểm tra áp suất.
  • Kiểm tra hóa chất.
  • Trang bị PPE phù hợp.
  • Tuân thủ quy trình LOTO của nhà máy.
  • Kiểm tra giấy phép làm việc nếu cần.

Đối với bồn hóa chất, không được tự ý mở bồn hoặc tháo thiết bị khi chưa đánh giá nguy cơ.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc có cần vệ sinh không?

Có.

Mặc dù không tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng, phần đầu cảm biến vẫn có thể bị:

  • Ngưng tụ.
  • Bám bụi.
  • Bám hóa chất.
  • Bám hơi.
  • Bám vật liệu.

Đặc biệt trong bồn hóa chất hoặc silo, việc kiểm tra định kỳ là cần thiết.

Quy trình vệ sinh

Bước 1

Ngắt hoặc cô lập thiết bị theo quy trình an toàn.

Bước 2

Kiểm tra tình trạng đầu cảm biến.

Bước 3

Loại bỏ cặn bám bằng phương pháp phù hợp với vật liệu cảm biến.

Bước 4

Không dùng hóa chất vệ sinh có khả năng phá hủy vật liệu.

Bước 5

Kiểm tra lại tín hiệu sau khi lắp.

Khi nào nên thay cảm biến?

Có thể cân nhắc thay thiết bị khi:

  • Mạch điện tử hỏng.
  • Thiết bị mất tín hiệu liên tục.
  • Sai số vượt yêu cầu và không thể hiệu chuẩn.
  • Vỏ bị hỏng nghiêm trọng.
  • Thiết bị không còn phù hợp với môi trường.
  • Công nghệ cũ không đáp ứng yêu cầu tự động hóa.
  • Không còn linh kiện sửa chữa.
  • Chi phí sửa chữa quá cao so với thiết bị mới.

Khi nào nên sửa cảm biến?

Có thể sửa chữa nếu lỗi nằm ở:

  • Nguồn.
  • Terminal.
  • Dây.
  • Module nguồn.
  • Module hiển thị.
  • Một số linh kiện điện tử.
  • Cấu hình.
  • Kết nối.

Tuy nhiên việc sửa chữa phải dựa trên model cụ thể và mức độ hư hỏng.

Dịch vụ kiểm tra và sửa chữa cảm biến đo mức

Một quy trình kỹ thuật chuyên nghiệp nên bao gồm:

Tiếp nhận thông tin

Thu thập:

  • Model.
  • Serial.
  • Hình ảnh thiết bị.
  • Môi chất.
  • Khoảng đo.
  • Lỗi hiện tại.
  • Sơ đồ đấu dây.
  • Tín hiệu đầu ra.

Kiểm tra ban đầu

Kiểm tra:

  • Ngoại quan.
  • Nguồn.
  • Màn hình.
  • Tín hiệu.
  • Kết nối.
  • Cấu hình.

Kiểm tra chuyên sâu

Đánh giá:

  • Module nguồn.
  • Module xử lý.
  • Bộ phát.
  • Bộ thu.
  • Anten hoặc đầu dò.
  • Output.

Hiệu chuẩn

Sau khi sửa chữa, cần kiểm tra lại:

  • Zero.
  • Span.
  • Tín hiệu 4 đến 20 mA.
  • Giá trị hiển thị.
  • Truyền thông.

Bảng lỗi và hướng xử lý

Hiện tượngNguyên nhân có thểHướng kiểm tra
Không hiển thịMất nguồnKiểm tra nguồn
Không có 4 đến 20 mALỗi dây hoặc outputĐo vòng dòng
Mức nhảyBọt, hơi, nhiễuKiểm tra môi trường
Báo thấp hơn thực tếCấu hình saiKiểm tra range
Báo cao hơn thực tếEcho giảKiểm tra vật cản
Mất ModbusSai địa chỉ/cấu hìnhKiểm tra RS485
Báo lỗi liên tụcLỗi thiết bị hoặc môi trườngĐọc mã lỗi
Đo không ổn địnhVị trí lắpKhảo sát lại
Báo đầy khi bồn cạnPhản xạ giảKiểm tra echo
Báo cạn khi bồn đầyKhông nhận bề mặtKiểm tra tín hiệu

Bảo trì phòng ngừa cho nhà máy

Thay vì chỉ sửa khi hỏng, nhà máy nên xây dựng kế hoạch bảo trì phòng ngừa.

Hồ sơ thiết bị

Mỗi cảm biến nên có:

  • Mã thiết bị.
  • Vị trí.
  • Model.
  • Serial.
  • Ngày lắp.
  • Phạm vi đo.
  • Tín hiệu.
  • Cấu hình.
  • Lịch sử bảo trì.

Ghi nhận thông số chuẩn

Nên lưu:

  • Dòng output.
  • Giá trị hiển thị.
  • Giá trị thực tế.
  • Nguồn cấp.
  • Mã lỗi.
  • Cấu hình Modbus.

Điều này giúp kỹ thuật viên phát hiện xu hướng bất thường.

Bảng bảo trì tham khảo

Hạng mụcHàng thángHàng quý6 thángHàng năm
Kiểm tra ngoại quan
Kiểm tra tín hiệu
Kiểm tra dây
Kiểm tra cấu hình
Kiểm tra độ chính xác
Kiểm tra cơ khí
Hiệu chuẩnTheo yêu cầu
Kiểm tra hồ sơ

Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị

Tuổi thọ thực tế phụ thuộc:

  • Nhiệt độ.
  • Độ ẩm.
  • Hóa chất.
  • Rung.
  • Nguồn điện.
  • Sét lan truyền.
  • Chất lượng lắp đặt.
  • Tần suất vận hành.
  • Môi trường ngoài trời.

Đối với hệ thống ngoài trời, nên xem xét giải pháp chống sét lan truyền và nối đất phù hợp với thiết kế điện của nhà máy.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc và chống sét

Các cảm biến lắp ngoài trời có thể chịu ảnh hưởng của:

  • Sét trực tiếp.
  • Sét lan truyền.
  • Xung điện.
  • Nhiễu công nghiệp.

Biện pháp bảo vệ cần được thiết kế đồng bộ với hệ thống điện và điều khiển.

Không nên chỉ lắp một thiết bị chống sét riêng lẻ mà bỏ qua hệ thống tiếp địa tổng thể.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc trong hệ thống IoT công nghiệp

Khi kết hợp với IoT, dữ liệu mức có thể được truyền về nền tảng giám sát.

Ví dụ:

Cảm biến → Gateway → Cloud → Dashboard

Nhà máy có thể theo dõi:

  • Mức bồn.
  • Lịch sử mức.
  • Cảnh báo.
  • Tần suất bơm.
  • Mức tiêu thụ.
  • Tình trạng thiết bị.

Điều này đặc biệt hữu ích với các hệ thống có nhiều trạm ở các vị trí khác nhau.

Phân tích dữ liệu mức

Dữ liệu mức liên tục có thể giúp phát hiện:

  • Bơm chạy nhưng mức không giảm.
  • Bơm dừng nhưng mức vẫn tăng.
  • Lưu lượng vào bất thường.
  • Cảm biến có dấu hiệu dao động.
  • Rò rỉ.
  • Tắc đường ống.
  • Bơm mất hiệu suất.

Như vậy, cảm biến đo mức không chỉ là thiết bị đo mà còn có thể trở thành nguồn dữ liệu phục vụ bảo trì dự đoán.

Tối ưu hóa lựa chọn cảm biến theo chi phí

Không nên chỉ so sánh giá mua.

Tổng chi phí nên xem xét:

Chi phí đầu tư + lắp đặt + cấu hình + bảo trì + dừng máy + thay thế + chi phí sai số

Một cảm biến giá thấp nhưng thường xuyên báo sai có thể gây chi phí lớn hơn trong vận hành.

Chi phí sở hữu tổng thể

Đối với nhà máy, nên đánh giá:

  • Độ ổn định.
  • Tuổi thọ.
  • Phụ tùng.
  • Hỗ trợ kỹ thuật.
  • Khả năng sửa chữa.
  • Khả năng tích hợp.
  • Thời gian giao hàng.
  • Khả năng thay thế.

Tiêu chí chọn nhà cung cấp

Khi mua cảm biến đo mức không tiếp xúc, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:

  • Datasheet.
  • Manual.
  • Sơ đồ đấu dây.
  • Thông số range.
  • Accuracy.
  • Dead zone.
  • Nguồn.
  • Output.
  • Vật liệu.
  • Cấp bảo vệ.
  • Hướng dẫn lắp đặt.
  • Điều kiện nhiệt độ.
  • Điều kiện áp suất.
  • Chứng nhận nếu cần.
  • Hướng dẫn cấu hình.

Đối với dự án công nghiệp, nên yêu cầu tư vấn dựa trên application data thay vì chỉ yêu cầu “báo giá cảm biến đo mức”.

Mẫu thông tin kỹ thuật gửi nhà cung cấp

Khi yêu cầu báo giá, kỹ sư có thể cung cấp:

Môi chất: Nước thải

Chiều cao bể: 6 m

Bể: Bể hở

Nhiệt độ: Môi trường

Áp suất: Khí quyển

Bọt:

Tín hiệu: 4 đến 20 mA

Nguồn: 24 VDC

Giao tiếp: RS485 Modbus RTU nếu cần

Lắp đặt: Phía trên bể

Vật liệu: Theo môi trường

Yêu cầu: Đo liên tục và cảnh báo mức cao

Với dữ liệu này, nhà cung cấp có thể lựa chọn thiết bị chính xác hơn.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc cho bể nước thải có bọt

Đây là một trong những ứng dụng cần khảo sát kỹ nhất.

Nếu bọt thay đổi liên tục, cảm biến có thể nhận tín hiệu không ổn định.

Kỹ sư nên khảo sát:

  • Độ dày lớp bọt.
  • Bọt có thường xuyên hay không.
  • Tốc độ thay đổi mức.
  • Vị trí bọt.
  • Có thể di chuyển vị trí cảm biến hay không.

Nếu cần độ tin cậy cao, có thể cân nhắc giải pháp dự phòng hoặc kết hợp công nghệ.

Dự phòng cảm biến mức

Trong các hệ thống quan trọng, có thể sử dụng:

Cảm biến đo mức liên tục + công tắc mức cao cao

Cảm biến liên tục dùng để điều khiển.

Công tắc mức độc lập dùng để bảo vệ.

Cách này tạo thêm lớp bảo vệ khi cảm biến chính gặp lỗi.

Đo mức liên tục và báo mức giới hạn

Cần phân biệt:

Đo mức liên tục

Cho biết giá trị:

0 đến 100%

Báo mức giới hạn

Chỉ xác định:

  • Cao.
  • Thấp.
  • Cao cao.
  • Thấp thấp.

Trong nhiều nhà máy, hai chức năng này được sử dụng đồng thời.

Những câu hỏi cần trả lời trước khi chọn thiết bị

  1. Môi chất là gì?
  2. Có bọt không?
  3. Có hơi không?
  4. Có bụi không?
  5. Nhiệt độ bao nhiêu?
  6. Áp suất bao nhiêu?
  7. Chiều cao bồn bao nhiêu?
  8. Mức cao nhất?
  9. Mức thấp nhất?
  10. Bồn kín hay hở?
  11. Có cánh khuấy không?
  12. Có vật cản không?
  13. Tín hiệu cần là gì?
  14. Nguồn cấp bao nhiêu?
  15. Có yêu cầu Modbus không?
  16. Có yêu cầu phòng nổ không?
  17. Thiết bị đặt trong nhà hay ngoài trời?
  18. Yêu cầu độ chính xác bao nhiêu?
  19. Có yêu cầu hiển thị tại chỗ không?
  20. Có cần tích hợp SCADA không?

FAQ về cảm biến đo mức không tiếp xúc

Cảm biến đo mức không tiếp xúc là gì?

Là thiết bị đo khoảng cách đến bề mặt vật liệu và quy đổi thành mức mà không cần tiếp xúc trực tiếp với môi chất.

Cảm biến đo mức không tiếp xúc có những loại nào?

Hai nhóm phổ biến là cảm biến siêu âm và cảm biến radar.

Cảm biến radar có phải luôn tốt hơn siêu âm không?

Không. Radar có ưu thế trong nhiều môi trường phức tạp nhưng chi phí và yêu cầu lựa chọn có thể cao hơn. Siêu âm vẫn rất phù hợp với nhiều ứng dụng nước và bể hở.

Cảm biến siêu âm có đo được nước thải không?

Có thể. Tuy nhiên cần xem xét bọt, hơi, cặn, sóng mặt nước và vị trí lắp.

Cảm biến không tiếp xúc có đo được hóa chất không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng quan trọng. Tuy nhiên cần kiểm tra khả năng chịu môi trường của thiết bị và hơi hóa chất.

Cảm biến có đo được axit không?

Có thể. Cần xác định loại axit, nồng độ, nhiệt độ, hơi hóa chất và chọn thiết bị có vật liệu phù hợp.

Cảm biến có xuất tín hiệu 4 đến 20 mA không?

Nhiều model có hỗ trợ 4 đến 20 mA. Tuy nhiên phải kiểm tra đúng datasheet của từng model.

Cảm biến có hỗ trợ Modbus không?

Một số model hỗ trợ RS485 Modbus RTU. Không phải tất cả thiết bị đều có.

Có thể kết nối cảm biến với PLC không?

Có. Phổ biến nhất là qua 4 đến 20 mA hoặc RS485 Modbus tùy thiết bị.

Có thể kết nối cảm biến với SCADA không?

Có. Thông thường dữ liệu được đưa về PLC hoặc gateway rồi kết nối SCADA.

Vì sao cảm biến báo mức không ổn định?

Có thể do bọt, hơi, sóng, vật cản, vị trí lắp, nguồn điện, cấu hình hoặc lỗi thiết bị.

Vì sao cảm biến siêu âm bị sai khi bồn có hơi?

Hơi có thể ảnh hưởng đến quá trình truyền và phản xạ sóng âm, làm giảm độ ổn định của phép đo.

Radar có đo được trong môi trường bụi không?

Nhiều dòng radar được thiết kế cho môi trường bụi, nhưng khả năng thực tế phụ thuộc vào model, tần số, anten và đặc tính vật liệu.

Cảm biến không tiếp xúc có cần bảo trì không?

Có. Dù không tiếp xúc với môi chất, thiết bị vẫn cần kiểm tra đầu cảm biến, dây, nguồn, tín hiệu và cấu hình.

Bao lâu nên bảo trì cảm biến?

Không có một khoảng thời gian cố định cho mọi ứng dụng. Nước sạch có thể kiểm tra thưa hơn so với nước thải hoặc hóa chất. Nhà máy nên xây dựng lịch dựa trên mức độ khắc nghiệt của môi trường.

Cảm biến có thể dùng ngoài trời không?

Có nếu model được thiết kế phù hợp. Cần kiểm tra cấp bảo vệ, nhiệt độ môi trường và giải pháp chống sét.

Có cần hiệu chuẩn cảm biến định kỳ không?

Nên kiểm tra và xác nhận độ chính xác định kỳ theo yêu cầu của quy trình quản lý thiết bị đo và mức độ quan trọng của ứng dụng.

Cảm biến bị mất tín hiệu 4 đến 20 mA có chắc chắn bị hỏng không?

Không. Có thể do nguồn, dây tín hiệu, module PLC, cấu hình hoặc lỗi đấu nối. Cần kiểm tra vòng dòng trước.

Cảm biến đo mức có thể dùng để điều khiển bơm không?

Có. Tín hiệu mức có thể được đưa về PLC để điều khiển bơm theo ngưỡng hoặc PID.

Có nên dùng cảm biến mức và công tắc mức cùng lúc không?

Đối với hệ thống quan trọng, việc sử dụng cảm biến đo liên tục kết hợp thiết bị bảo vệ mức độc lập có thể tăng mức độ an toàn và dự phòng.

Kết luận

Cảm biến đo mức không tiếp xúc là giải pháp quan trọng trong tự động hóa đo lường công nghiệp nhờ khả năng đo mức mà không cần đưa bộ phận cảm biến trực tiếp vào môi chất.

Hai công nghệ phổ biến nhất là siêu âm và radar. Siêu âm có lợi thế về tính đơn giản và chi phí trong nhiều ứng dụng nước, trong khi radar thường được cân nhắc nhiều hơn khi môi trường có hơi, bụi, nhiệt độ cao hoặc yêu cầu đo phức tạp.

Tuy nhiên, việc lựa chọn cảm biến không nên dựa đơn thuần vào chiều cao bồn hoặc giá thành. Một lựa chọn kỹ thuật đúng cần đánh giá đồng thời:

  • Môi chất.
  • Chiều cao đo.
  • Khoảng cách lắp.
  • Vùng chết.
  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Bọt.
  • Hơi.
  • Bụi.
  • Vật cản.
  • Hình dạng bồn.
  • Kiểu lắp đặt.
  • Vật liệu.
  • Tín hiệu 4 đến 20 mA.
  • RS485 Modbus.
  • Khả năng tích hợp PLC và SCADA.
  • Điều kiện bảo trì.
  • Yêu cầu an toàn.

Đối với các nhà máy, khu công nghiệp và hệ thống xử lý nước thải, cảm biến đo mức không tiếp xúc không chỉ giúp giám sát lượng vật liệu trong bồn mà còn có thể trở thành một thành phần quan trọng của hệ thống điều khiển tự động.

Khi được lựa chọn đúng, lắp đặt đúng và bảo trì đúng, thiết bị có thể cung cấp dữ liệu mức ổn định, hỗ trợ điều khiển bơm, cảnh báo tràn, bảo vệ thiết bị và nâng cao hiệu quả vận hành toàn bộ hệ thống.

Đối với từng ứng dụng cụ thể, đặc biệt là nước thải, hóa chất, axit, bồn có bọt, silo bụi, bồn nhiệt độ cao hoặc bồn kín, kỹ sư nên cung cấp đầy đủ thông tin công nghệ trước khi lựa chọn model. Đây là yếu tố quan trọng để tránh tình trạng cảm biến có thông số trên catalogue phù hợp nhưng khi đưa vào thực tế lại phát sinh sai số hoặc tín hiệu không ổn định.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang