Cảm biến đo mức hóa chất

Cảm biến đo mức hóa chất: Nguyên lý, phân loại, ứng dụng, cách lựa chọn và bảo trì

Cảm biến đo mức hóa chất là thiết bị đo lường được sử dụng để xác định liên tục hoặc phát hiện điểm mức của các loại hóa chất trong bồn chứa, tank, silo, bể trung gian và hệ thống pha hóa chất. Đây là một thiết bị quan trọng trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước, xử lý nước thải, thực phẩm, dược phẩm, xi mạ, sản xuất giấy, phân bón và nhiều ngành công nghiệp khác.

Cảm biến đo mức hóa chất

So với nước sạch, việc đo mức hóa chất thường khó hơn do môi chất có thể có tính ăn mòn, độc hại, dễ bay hơi, tạo hơi, tạo bọt hoặc có độ nhớt cao. Một số hóa chất còn có nhiệt độ và áp suất vận hành lớn. Vì vậy, việc lựa chọn cảm biến không thể chỉ dựa vào chiều cao bồn mà cần đánh giá đồng thời loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, vật liệu tiếp xúc, đặc tính bề mặt và điều kiện lắp đặt.

Các công nghệ phổ biến hiện nay gồm cảm biến radar đo mức hóa chất, cảm biến radar dẫn sóng, cảm biến siêu âm, cảm biến áp suất, cảm biến điện dung và công tắc mức. Trong đó, radar không tiếp xúc thường được quan tâm nhiều đối với những ứng dụng cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa thiết bị và hóa chất.

Cảm biến đo mức hóa chất

Cảm biến đo mức hóa chất là gì?

Cảm biến đo mức hóa chất là thiết bị dùng để xác định chiều cao hoặc trạng thái của hóa chất trong bồn chứa.

Cảm biến đo mức hóa chất

Thiết bị có thể cung cấp:

  • Mức hóa chất theo mm hoặc m.
  • Phần trăm thể tích.
  • Tín hiệu 4–20mA.
  • HART.
  • RS485 Modbus RTU.
  • Relay cảnh báo.
  • Dữ liệu truyền về PLC, DCS hoặc SCADA.

Ví dụ một bồn hóa chất có chiều cao đo 4 m có thể được thiết lập:

Mức hóa chấtGiá trị hiển thịTín hiệu 4–20mA
0 m0%4mA
1 m25%8mA
2 m50%12mA
3 m75%16mA
4 m100%20mA

Đây chỉ là cấu hình minh họa. Dải đo thực tế phải được thiết lập theo chiều cao bồn và yêu cầu của hệ thống.

Vì sao đo mức hóa chất khó hơn đo mức nước?

Đây là vấn đề mà kỹ sư cần đặc biệt quan tâm.

Nước sạch thường có đặc tính tương đối ổn định. Trong khi đó hóa chất có thể thay đổi rất lớn về tính chất vật lý và hóa học.

Một môi chất có thể có:

  • Tính ăn mòn cao.
  • Nồng độ thay đổi.
  • Nhiệt độ cao.
  • Áp suất cao.
  • Độ nhớt lớn.
  • Bọt.
  • Hơi hóa chất.
  • Khả năng kết tinh.
  • Khả năng bám dính.
  • Tính dẫn điện.
  • Tính bay hơi.

Do đó, một cảm biến phù hợp với nước chưa chắc phù hợp với HCl, H₂SO₄, NaOH hoặc dung môi.

Những yếu tố cần xác định trước khi chọn cảm biến đo mức hóa chất

Trước khi lựa chọn thiết bị, nên thu thập đầy đủ thông tin.

Loại hóa chất

Ví dụ:

  • HCl.
  • H₂SO₄.
  • HNO₃.
  • NaOH.
  • NaClO.
  • PAC.
  • Polymer.
  • Phèn.
  • Dung môi.
  • Methanol.
  • Ethanol.
  • Hóa chất tẩy rửa.

Nồng độ

Cùng một hóa chất nhưng nồng độ khác nhau có thể yêu cầu vật liệu khác nhau.

Nhiệt độ

Nhiệt độ ảnh hưởng đến:

  • Khả năng ăn mòn.
  • Áp suất hơi.
  • Độ nhớt.
  • Vật liệu cảm biến.

Áp suất

Đặc biệt quan trọng với bồn kín.

Đặc tính bề mặt

Cần xác định hóa chất có:

  • Bọt.
  • Hơi.
  • Khuấy.
  • Dao động.
  • Kết tinh.
  • Cặn.

hay không.

Chiều cao bồn

Đây là cơ sở xác định phạm vi đo.

Vật liệu bồn

Có thể là:

  • HDPE.
  • PP.
  • PVC.
  • FRP.
  • Inox 304.
  • Inox 316L.
  • Thép carbon có lớp lót.

Thông tin này giúp lựa chọn phương án kết nối phù hợp.

Các công nghệ cảm biến đo mức hóa chất

Các công nghệ thường được sử dụng gồm:

Công nghệTiếp xúc hóa chấtĐo liên tụcỨng dụng
RadarKhôngBồn hóa chất
Radar dẫn sóngMột số bồn hóa chất
Siêu âmKhôngBồn hóa chất phù hợp
Áp suấtBể/bồn phù hợp
Điện dungCó/điểmMột số hóa chất
PhaoĐiểm/liên tụcỨng dụng đơn giản
RungĐiểmBáo mức cao/thấp

Cảm biến radar đo mức hóa chất

Radar là một trong những công nghệ đáng cân nhắc khi đo mức hóa chất.

Thiết bị phát sóng điện từ từ anten xuống bề mặt hóa chất.

Sóng phản xạ được thu lại và bộ xử lý xác định khoảng cách.

Từ khoảng cách này, thiết bị tính toán mức hóa chất.

Ưu điểm của radar

  • Có thể đo không tiếp xúc.
  • Không có đầu dò nằm trực tiếp trong hóa chất.
  • Có thể đo liên tục.
  • Phù hợp với nhiều loại bồn.
  • Không phụ thuộc trực tiếp vào tỷ trọng để xác định mức.
  • Có thể tích hợp 4–20mA.
  • Một số thiết bị hỗ trợ HART hoặc Modbus.
  • Có khả năng sử dụng trong môi trường công nghiệp.

Vì sao radar được sử dụng cho hóa chất?

Một lợi thế lớn là anten có thể đặt phía trên bồn mà không cần đưa phần tử đo xuống môi chất.

Điều này có thể giúp giảm các vấn đề liên quan đến:

  • Ăn mòn đầu dò.
  • Bám cặn trên đầu dò.
  • Hư hỏng do tiếp xúc trực tiếp.

Tuy nhiên, phần kết nối process và vật liệu anten vẫn phải được lựa chọn phù hợp với môi chất.

Cảm biến radar 80GHz đo mức hóa chất

Radar tần số cao như 80GHz được sử dụng trong nhiều ứng dụng đo mức hiện đại.

Tần số cao cho phép thiết bị có góc phát hẹp trong nhiều thiết kế, giúp giảm ảnh hưởng của một số vật cản ngoài vùng đo.

Radar 80GHz có thể được cân nhắc cho:

  • Bồn hóa chất.
  • Bồn nước.
  • Bể xử lý.
  • Bồn có đường kính nhỏ.
  • Bồn có nhiều cấu trúc bên trong.

Tuy nhiên, không nên chọn thiết bị chỉ vì thông số 80GHz. Cần đánh giá toàn bộ điều kiện ứng dụng.

Cảm biến radar dẫn sóng đo hóa chất

Radar dẫn sóng sử dụng đầu dò để dẫn sóng điện từ.

Đầu dò có thể dạng:

  • Que.
  • Cáp.
  • Đồng trục.

Ưu điểm

  • Tín hiệu được dẫn hướng.
  • Có thể phù hợp với một số bồn có cấu trúc phức tạp.
  • Có khả năng đo trong một số điều kiện mà radar không tiếp xúc cần đánh giá thêm.

Hạn chế

Do đầu dò tiếp xúc trực tiếp với hóa chất nên cần đặc biệt quan tâm:

  • Vật liệu.
  • Ăn mòn.
  • Bám dính.
  • Kết tinh.
  • Độ bền cơ học.

Đối với hóa chất ăn mòn mạnh, việc lựa chọn vật liệu đầu dò là yếu tố rất quan trọng.

Cảm biến siêu âm đo mức hóa chất

Cảm biến siêu âm đo khoảng cách bằng sóng âm.

Ưu điểm là không tiếp xúc với hóa chất.

Tuy nhiên, khi sử dụng cho hóa chất, cần đánh giá hơi hóa chất.

Một số môi chất có khả năng tạo hơi mạnh có thể ảnh hưởng đến đường truyền âm.

Vì vậy, không nên mặc định rằng mọi bồn hóa chất đều phù hợp với siêu âm.

Cảm biến áp suất đo mức hóa chất

Cảm biến áp suất sử dụng áp suất thủy tĩnh để xác định mức.

Công thức:

P = ρ × g × h

Trong đó:

  • P là áp suất.
  • ρ là tỷ trọng.
  • g là gia tốc trọng trường.
  • h là chiều cao chất lỏng.

Vấn đề khi đo hóa chất bằng áp suất

Nếu tỷ trọng hóa chất thay đổi, giá trị mức tính toán có thể thay đổi.

Ngoài ra, phần cảm biến tiếp xúc với môi chất cần được lựa chọn vật liệu phù hợp.

Cảm biến đo mức hóa chất HCl

Axit hydrochloric HCl là một hóa chất có tính ăn mòn.

Khi lựa chọn cảm biến cần xem xét:

  • Nồng độ HCl.
  • Nhiệt độ.
  • Hơi HCl.
  • Vật liệu tiếp xúc.
  • Kiểu kết nối.
  • Bồn chứa.

Radar cho HCl

Radar không tiếp xúc có thể là phương án đáng cân nhắc vì phần tử đo chính không nằm trực tiếp trong HCl.

Tuy nhiên, phần anten và kết nối vẫn phải được lựa chọn phù hợp với môi trường hóa chất.

Radar dẫn sóng cho HCl

Nếu sử dụng GWR, đầu dò tiếp xúc với HCl nên phải kiểm tra kỹ khả năng tương thích vật liệu.

Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào tên hóa chất mà cần xét đến nồng độ và nhiệt độ cụ thể.

Cảm biến đo mức H₂SO₄

Axit sulfuric có nhiều mức nồng độ và điều kiện vận hành khác nhau.

Đặc tính ăn mòn có thể thay đổi theo nồng độ và nhiệt độ.

Do đó cần cung cấp:

  • Nồng độ H₂SO₄.
  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Chiều cao bồn.

Vì sao phải xác định nồng độ?

Vật liệu có khả năng phù hợp với một điều kiện có thể không phù hợp với điều kiện khác.

Đây là lý do kỹ sư không nên lựa chọn cảm biến chỉ dựa vào tên hóa chất.

Cảm biến đo mức NaOH

NaOH thường được sử dụng trong:

  • Xử lý nước.
  • Xử lý nước thải.
  • Điều chỉnh pH.
  • Vệ sinh công nghiệp.
  • Sản xuất hóa chất.

Cảm biến đo mức NaOH cần được lựa chọn dựa trên:

  • Nồng độ.
  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Vật liệu tiếp xúc.

Đối với bồn NaOH, radar không tiếp xúc có thể là phương án cần đánh giá nếu yêu cầu hạn chế tiếp xúc.

Cảm biến đo mức NaClO

Natri hypochlorite được sử dụng phổ biến trong khử trùng.

Khi lựa chọn cảm biến cần chú ý:

  • Nồng độ NaClO.
  • Nhiệt độ.
  • Hơi.
  • Khả năng oxy hóa.
  • Vật liệu.

Do đó, cần lựa chọn thiết bị có vật liệu và kết nối phù hợp với điều kiện thực tế.

Cảm biến đo mức PAC

PAC thường được sử dụng trong xử lý nước và nước thải.

PAC có thể tồn tại ở dạng:

  • Dung dịch.
  • Hóa chất có độ nhớt nhất định tùy nồng độ.

Cảm biến có thể được lựa chọn theo:

  • Dạng PAC.
  • Nồng độ.
  • Bồn chứa.
  • Nhiệt độ.
  • Khả năng bám dính.

Cảm biến đo mức polymer

Polymer trong hệ thống xử lý nước thải có thể có đặc tính nhớt và dễ bám.

Đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn cảm biến tiếp xúc.

Trong một số ứng dụng, cảm biến không tiếp xúc có thể giúp giảm yêu cầu vệ sinh đầu dò.

Cảm biến đo mức hóa chất cho hệ thống xử lý nước thải

Trong hệ thống xử lý nước thải, cảm biến mức hóa chất thường được sử dụng cho:

  • Bồn NaOH.
  • Bồn H₂SO₄.
  • Bồn HCl.
  • Bồn PAC.
  • Bồn polymer.
  • Bồn NaClO.
  • Bồn hóa chất khử trùng.

Tín hiệu mức có thể được kết nối với PLC để:

  • Cảnh báo hóa chất thấp.
  • Cảnh báo mức cao.
  • Điều khiển bơm định lượng.
  • Theo dõi tồn kho hóa chất.
  • Tự động hóa quá trình châm hóa chất.

Cảm biến đo mức hóa chất cho bồn HDPE

Bồn HDPE thường được sử dụng để chứa hóa chất.

Khi lắp cảm biến, cần quan tâm:

  • Độ dày thành bồn.
  • Nozzle.
  • Ren.
  • Mặt bích.
  • Vị trí lắp.
  • Khả năng chịu lực của phần kết nối.

Đối với bồn nhựa, cần tránh tạo tải trọng cơ học quá lớn lên thành bồn nếu thiết kế không cho phép.

Cảm biến đo mức hóa chất cho bồn FRP

FRP cũng được sử dụng trong các ứng dụng hóa chất.

Do đặc điểm vật liệu bồn, cần kiểm tra:

  • Kết nối process.
  • Vị trí nozzle.
  • Độ bền cơ học.
  • Khả năng chống hóa chất của vật liệu cảm biến.

Cảm biến đo mức hóa chất dạng bồn kín

Bồn kín có thể chứa hơi hóa chất.

Các thông số cần xác định:

  • Áp suất trong bồn.
  • Nhiệt độ.
  • Thành phần hơi.
  • Chiều cao.
  • Kết nối process.

Radar thường được cân nhắc trong các ứng dụng bồn kín, nhưng cần lựa chọn cấu hình phù hợp.

Cảm biến đo mức hóa chất có bọt

Bọt có thể tạo ra bề mặt phản xạ không ổn định.

Đối với ứng dụng có bọt, cần đánh giá:

  • Loại bọt.
  • Độ dày lớp bọt.
  • Mức độ ổn định.
  • Tần suất xuất hiện.

Không nên chỉ nhìn vào tên hóa chất để quyết định loại cảm biến.

Cảm biến đo mức hóa chất có hơi

Hơi hóa chất có thể ảnh hưởng đến một số phương pháp đo.

Ví dụ, với siêu âm, môi trường truyền âm có thể bị ảnh hưởng.

Radar thường có lợi thế hơn trong nhiều ứng dụng có hơi, nhưng vẫn phải đánh giá đặc tính điện môi, cấu hình anten và điều kiện process.

Cảm biến đo mức hóa chất có cánh khuấy

Cánh khuấy tạo ra bề mặt chuyển động và có thể tạo phản xạ không mong muốn.

Khi lắp cảm biến cần xác định:

  • Vị trí cánh khuấy.
  • Vị trí cảm biến.
  • Chiều cao.
  • Góc lắp.
  • Vùng đo.

Đối với radar, cần tránh để tín hiệu phản xạ mạnh từ cánh khuấy gây ảnh hưởng đến phép đo.

Tín hiệu 4–20mA trong đo mức hóa chất

Tín hiệu 4–20mA rất phổ biến trong các nhà máy.

Ví dụ:

4mA = 0%

12mA = 50%

20mA = 100%

PLC sẽ chuyển đổi tín hiệu dòng thành giá trị mức dựa trên scaling.

Lưu ý khi đấu nối

Cần xác định:

  • Cảm biến 2 dây hay 4 dây.
  • Nguồn cấp.
  • Loại input PLC.
  • Sơ đồ terminal.
  • Cáp tín hiệu.
  • Tiếp địa.

Không nên đấu nối dựa vào màu dây nếu không có tài liệu chính thức.

Cảm biến đo mức hóa chất Modbus

RS485 Modbus RTU có thể được sử dụng để truyền:

  • Giá trị mức.
  • Phần trăm.
  • Trạng thái lỗi.
  • Thông số cấu hình.
  • Một số dữ liệu chẩn đoán.

Cần cấu hình đúng:

  • Slave ID.
  • Baud rate.
  • Parity.
  • Stop bit.
  • Register.

Cảm biến đo mức hóa chất chống ăn mòn

Đối với cảm biến tiếp xúc, vật liệu là một trong những thông số quan trọng nhất.

Các vật liệu có thể gặp trong thiết bị công nghiệp gồm:

  • PTFE.
  • PP.
  • PVDF.
  • 316L.
  • Hastelloy.
  • Titanium.
  • Tantalum.

Tuy nhiên, không thể kết luận một vật liệu luôn phù hợp với mọi hóa chất.

Cần kiểm tra khả năng tương thích theo:

  • Hóa chất.
  • Nồng độ.
  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Thời gian tiếp xúc.

Bảng thông số kỹ thuật cần xác định

Thông sốNội dung
Hóa chấtTên cụ thể
Nồng độ%
Nhiệt độ°C
Áp suấtbar
Chiều cao bồnm
Đường kínhm
Dạng bồnHở/kín
Bề mặtPhẳng/bọt/khuấy
HơiCó/không
CặnCó/không
Vật liệu bồnHDPE/FRP/Inox…
Công nghệRadar/GWR/siêu âm…
Output4–20mA/HART/Modbus
NguồnTheo model
Process connectionRen/mặt bích
Vật liệu tiếp xúcTheo môi chất
Môi trườngTrong nhà/ngoài trời
Khu vực nguy hiểmCó/không

Cách lựa chọn cảm biến đo mức hóa chất

Bước 1: Xác định chính xác hóa chất

Không sử dụng thông tin chung như “hóa chất” hoặc “dung dịch”.

Cần xác định tên hóa chất.

Bước 2: Xác định nồng độ

Ví dụ HCl 5% và HCl 35% là hai điều kiện rất khác nhau.

Bước 3: Xác định nhiệt độ

Nhiệt độ có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng tương thích vật liệu.

Bước 4: Xác định chiều cao bồn

Từ đó xác định phạm vi đo cần thiết.

Bước 5: Xác định bồn hở hay kín

Bồn kín cần xem xét áp suất và hơi.

Bước 6: Đánh giá bề mặt

Kiểm tra bọt, khuấy, dòng nạp và các yếu tố gây nhiễu.

Bước 7: Lựa chọn công nghệ

So sánh radar, GWR, siêu âm, áp suất và các phương án khác.

Bước 8: Chọn vật liệu

Đây là bước đặc biệt quan trọng đối với cảm biến tiếp xúc.

Bước 9: Chọn tín hiệu

Xác định 4–20mA, HART, Modbus hoặc relay.

Bước 10: Kiểm tra lắp đặt

Đánh giá nozzle và khả năng bảo trì.

Những sai lầm khi chọn cảm biến đo mức hóa chất

Chỉ dựa vào tên hóa chất

Đây là sai lầm phổ biến.

Cùng một hóa chất nhưng nồng độ và nhiệt độ khác nhau có thể dẫn đến yêu cầu vật liệu khác nhau.

Chọn vật liệu theo kinh nghiệm mà không kiểm tra

Không nên tự động chọn 316L, PTFE hoặc một vật liệu nào đó chỉ vì đã từng sử dụng.

Không hỏi về hơi hóa chất

Hơi có thể ảnh hưởng đến phép đo và tuổi thọ thiết bị.

Không kiểm tra bồn

Cấu trúc bồn ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí lắp.

Chọn cảm biến có range quá sát

Cần có khoảng dự phòng phù hợp với thiết kế.

Không kiểm tra tín hiệu PLC

Thiết bị phải tương thích với hệ thống điều khiển hiện có.

Cách lắp đặt cảm biến đo mức hóa chất

Vị trí lắp

Nên lựa chọn vị trí:

  • Ít nhiễu.
  • Không nằm trực tiếp trên dòng nạp.
  • Tránh cánh khuấy.
  • Có không gian thao tác.
  • Thuận tiện bảo trì.

Đối với radar

Anten cần hướng về vùng đo phù hợp.

Đối với radar dẫn sóng

Đầu dò phải được cố định chắc chắn và không bị va chạm với cấu trúc bên trong.

Đối với siêu âm

Đường truyền sóng cần thông thoáng.

Đối với áp suất

Cần đảm bảo điểm đo và kết nối không bị tắc nghẽn.

Bảo trì cảm biến đo mức hóa chất

Bảo trì phải ưu tiên an toàn.

Trước khi thực hiện bảo trì, cần tuân thủ quy trình an toàn hóa chất của nhà máy, bao gồm cô lập thiết bị, giảm áp, làm sạch hoặc khử hóa chất khi cần và sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.

Kiểm tra radar

  • Kiểm tra anten.
  • Kiểm tra kết nối.
  • Kiểm tra tín hiệu.
  • Kiểm tra cấu hình.
  • Kiểm tra tình trạng bám cặn.

Kiểm tra radar dẫn sóng

  • Kiểm tra đầu dò.
  • Kiểm tra ăn mòn.
  • Kiểm tra cặn.
  • Kiểm tra độ thẳng.
  • Kiểm tra kết nối.

Kiểm tra cảm biến áp suất

  • Kiểm tra màng.
  • Kiểm tra cặn.
  • Kiểm tra cáp.
  • Kiểm tra tín hiệu.

Bảng bảo trì tham khảo

Hạng mụcTần suấtNội dung
Kiểm tra giá trịHàng ngàyTheo dõi xu hướng
Kiểm tra cảnh báoHàng tuầnAlarm
Kiểm tra cápHàng thángCáp và terminal
Kiểm tra thiết bị3–6 thángTình trạng tổng thể
Vệ sinhTheo môi chấtCặn/bám
Kiểm tra 4–20mA6 thángĐối chiếu tín hiệu
Hiệu chuẩnTheo yêu cầuKiểm tra độ chính xác
Kiểm tra cấu hình6–12 thángBackup thông số

Xử lý khi cảm biến đo mức hóa chất báo sai

Không nên lập tức thay cảm biến.

Thực hiện theo trình tự:

  1. Kiểm tra mức thực tế.
  2. Kiểm tra giá trị trên thiết bị.
  3. Kiểm tra vị trí lắp.
  4. Kiểm tra bề mặt hóa chất.
  5. Kiểm tra cặn.
  6. Kiểm tra cấu hình.
  7. Kiểm tra output.
  8. Kiểm tra PLC.
  9. Kiểm tra scaling.
  10. Kiểm tra khả năng hư hỏng phần cứng.

Cảm biến đo mức hóa chất nhảy số liên tục

Các nguyên nhân có thể là:

  • Bọt.
  • Hơi.
  • Khuấy.
  • Dòng nạp.
  • Phản xạ giả.
  • Vật cản.
  • Cặn.
  • Nhiễu.
  • Cấu hình damping chưa phù hợp.

Đối với radar, có thể cần kiểm tra thêm các tín hiệu phản xạ giả và cấu hình vùng loại bỏ.

Cảm biến đo mức hóa chất mất tín hiệu 4–20mA

Kiểm tra:

  • Nguồn DC.
  • Cáp.
  • Terminal.
  • Cấu hình output.
  • PLC.
  • Analog input.
  • Tiếp địa.
  • Tình trạng thiết bị.

Nếu thiết bị vẫn hiển thị giá trị bình thường nhưng PLC không nhận được tín hiệu, cần ưu tiên kiểm tra loop và module analog.

Cảm biến đo mức hóa chất và hệ thống điều khiển bơm định lượng

Trong hệ thống châm hóa chất, tín hiệu mức có thể được dùng để:

  • Cảnh báo sắp hết hóa chất.
  • Cảnh báo mức cao.
  • Khóa bơm định lượng khi bồn cạn.
  • Theo dõi lượng hóa chất.
  • Tự động hóa quá trình cấp hóa chất.

Ví dụ:

Bồn hóa chất → cảm biến mức → PLC → bơm định lượng

Khi mức hóa chất xuống dưới ngưỡng cài đặt, PLC có thể phát cảnh báo để nhân viên bổ sung hóa chất.

Cảm biến đo mức hóa chất trong hệ thống xử lý nước

Trong hệ thống xử lý nước, thiết bị thường được sử dụng cho:

  • Bồn PAC.
  • Bồn polymer.
  • Bồn NaOH.
  • Bồn H₂SO₄.
  • Bồn NaClO.
  • Bồn phèn.
  • Bồn hóa chất điều chỉnh pH.

Việc đo mức giúp nhà máy chủ động quản lý lượng hóa chất tồn trong bồn.

Cảm biến đo mức hóa chất trong nhà máy thực phẩm

Một số nhà máy thực phẩm sử dụng hóa chất cho:

  • CIP.
  • Vệ sinh.
  • Khử trùng.
  • Điều chỉnh pH.
  • Xử lý nước cấp.

Khi sử dụng trong khu vực có yêu cầu vệ sinh cao, cần đánh giá vật liệu và thiết kế process phù hợp.

Cảm biến đo mức hóa chất trong ngành dược phẩm

Ngành dược phẩm có thể yêu cầu:

  • Vật liệu phù hợp.
  • Bề mặt dễ vệ sinh.
  • Kết nối process chuyên dụng.
  • Khả năng vệ sinh tại chỗ.
  • Kiểm soát nhiễm bẩn.

Do đó, lựa chọn cảm biến phải dựa trên tiêu chuẩn cụ thể của dây chuyền.

Cảm biến đo mức hóa chất trong ngành xi mạ

Ngành xi mạ sử dụng nhiều dung dịch hóa chất có tính ăn mòn.

Một số bể có:

  • Nhiệt độ cao.
  • Hơi.
  • Bề mặt dao động.
  • Nồng độ hóa chất thay đổi.

Do đó, cần đánh giá kỹ công nghệ và vật liệu cảm biến.

Cảm biến đo mức hóa chất trong nhà máy giấy

Nhà máy giấy có thể sử dụng:

  • NaOH.
  • H₂O₂.
  • Polymer.
  • Chất trợ.
  • Hóa chất tẩy trắng.

Đặc tính hóa chất và quá trình có thể thay đổi theo từng công đoạn, vì vậy cần lựa chọn theo từng bồn.

Cảm biến đo mức hóa chất có cần chống cháy nổ không?

Trong một số khu vực có nguy cơ hình thành môi trường cháy nổ, thiết bị đo có thể phải đáp ứng yêu cầu về bảo vệ cháy nổ theo thiết kế của nhà máy.

Đặc biệt cần đánh giá khi môi chất có:

  • Dung môi dễ cháy.
  • Hơi dễ cháy.
  • Khí dễ cháy.

Việc lựa chọn chứng nhận phải căn cứ vào phân vùng nguy hiểm và tiêu chuẩn áp dụng của dự án.

Bảng checklist lựa chọn cảm biến

Nội dungYêu cầu
Tên hóa chất
Nồng độ
Nhiệt độ
Áp suất
Chiều cao bồn
Mức min/max
Bồn hở/kín
Bọt
Hơi
Cặn
Khuấy
Vật liệu bồn
Vật liệu tiếp xúc
Kết nối
Output
Nguồn cấp
Cấp bảo vệ
Khu vực nguy hiểm

Cảm biến đo mức hóa chất nào phù hợp nhất?

Không có câu trả lời chung cho tất cả các loại hóa chất.

Một số định hướng:

Ứng dụngCông nghệ có thể cân nhắc
Bồn nước hóa chất loãngRadar/siêu âm/áp suất
Hóa chất ăn mònRadar không tiếp xúc hoặc thiết bị có vật liệu phù hợp
Bồn kínRadar/GWR/áp suất
Hóa chất có hơiRadar có thể được cân nhắc
Hóa chất có bọtRadar cần được đánh giá
Bồn có cánh khuấyRadar/GWR tùy cấu hình
Bồn nhỏRadar có góc phát phù hợp/GWR
Bể sâuRadar/áp suất
Cần báo mức cao thấpCông tắc mức

Đây chỉ là định hướng ban đầu. Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên dữ liệu công nghệ.

FAQ về cảm biến đo mức hóa chất

Cảm biến đo mức hóa chất là gì?

Đây là thiết bị dùng để đo liên tục hoặc phát hiện mức hóa chất trong bồn, tank và bể chứa.

Cảm biến radar có đo được hóa chất không?

Có. Radar có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa chất nếu lựa chọn đúng loại anten, vật liệu, kết nối và cấu hình.

Cảm biến đo mức hóa chất có cần tiếp xúc với hóa chất không?

Không nhất thiết. Radar và siêu âm có thể đo không tiếp xúc. Radar dẫn sóng và áp suất có phần tử tiếp xúc với môi chất.

Cảm biến nào phù hợp với HCl?

Có nhiều phương án có thể được xem xét, trong đó radar không tiếp xúc là một lựa chọn cần đánh giá. Nếu sử dụng cảm biến tiếp xúc, phải kiểm tra vật liệu theo nồng độ và nhiệt độ HCl.

Cảm biến nào phù hợp với H₂SO₄?

Cần xác định nồng độ, nhiệt độ, áp suất và điều kiện bồn trước khi lựa chọn. Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên tên H₂SO₄.

Cảm biến đo mức NaOH có dùng radar được không?

Có thể. Radar không tiếp xúc có thể được cân nhắc cho bồn NaOH nếu điều kiện lắp đặt và cấu hình thiết bị phù hợp.

Cảm biến đo mức hóa chất có dùng tín hiệu 4–20mA không?

Nhiều thiết bị công nghiệp hỗ trợ 4–20mA để kết nối với PLC, DCS và SCADA.

Vì sao cảm biến đo mức hóa chất bị sai?

Có thể do bọt, hơi, cặn, phản xạ giả, vị trí lắp đặt, vật cản, cấu hình hoặc vấn đề tín hiệu.

Cảm biến đo mức hóa chất có bị ăn mòn không?

Nếu phần tử tiếp xúc được lựa chọn sai vật liệu, nguy cơ ăn mòn là có. Vì vậy phải kiểm tra tính tương thích vật liệu với hóa chất, nồng độ và nhiệt độ.

Cảm biến radar có bị ăn mòn bởi hóa chất không?

Radar không tiếp xúc giúp hạn chế phần tử đo tiếp xúc trực tiếp với hóa chất, nhưng anten, gioăng, mặt bích và các bộ phận tiếp xúc với môi trường vẫn cần được lựa chọn phù hợp.

Có thể dùng cảm biến đo mức nước để đo hóa chất không?

Không nên mặc định. Thiết bị phù hợp với nước có thể không phù hợp với hóa chất do khác biệt về hơi, ăn mòn, nhiệt độ, tỷ trọng và đặc tính bề mặt.

Cảm biến đo mức hóa chất có cần hiệu chuẩn không?

Tùy yêu cầu của hệ thống. Các ứng dụng quan trọng nên có kế hoạch kiểm tra và xác nhận định kỳ.

Kết luận

Cảm biến đo mức hóa chất là thiết bị quan trọng trong các hệ thống lưu trữ, pha trộn và châm hóa chất. Khác với đo mức nước thông thường, ứng dụng hóa chất đòi hỏi kỹ sư phải xem xét đồng thời loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, hơi, bọt, khả năng ăn mòn và vật liệu tiếp xúc.

Trong nhiều trường hợp, cảm biến radar đo mức hóa chất là giải pháp đáng cân nhắc nhờ khả năng đo không tiếp xúc. Tuy nhiên, radar không phải lựa chọn mặc định cho mọi bồn hóa chất. Với từng ứng dụng cụ thể, cần đánh giá điều kiện lắp đặt và đặc tính môi chất trước khi chốt thiết bị.

Đặc biệt với HCl, H₂SO₄, NaOH, NaClO, PAC, polymer và các dung dịch hóa chất công nghiệp, việc cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật sẽ giúp lựa chọn cảm biến chính xác hơn, hạn chế tình trạng đo sai, mất tín hiệu, ăn mòn đầu dò và tăng chi phí bảo trì.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang